rose garden
Danh từ: Vườn hồng, vườn hoa hồng: "rose garden" là một khu vườn được trồng và chăm sóc đặc biệt để trồng hoa hồng (các loài cây thuộc chi Rosa). Đây thường là một không gian được thiết kế với mục đích trang trí hoặc thưởng ngoạn, có thể bao gồm nhiều giống hoa hồng khác nhau.
- (Cặp đôi đã tổ chức lễ cưới của họ trong một vườn hồng xinh đẹp.)
- (Cô ấy dành mỗi buổi sáng để chăm sóc vườn hoa hồng của mình, tỉa cành và tưới nước cho hoa.)
- (Công viên có một vườn hồng công cộng với hơn 200 giống hoa hồng.)
"to be in a rose garden": chỉ trạng thái đang ở trong một vườn hồng, thường mang ý nghĩa thư giãn hoặc lãng mạn.
- She felt at peace while walking in the rose garden. (Cô ấy cảm thấy bình yên khi đi dạo trong vườn hồng.)
"to cultivate a rose garden": hành động trồng và chăm sóc vườn hồng, đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ thuật.
- He has cultivated a rose garden for over a decade, perfecting his pruning techniques. (Anh ấy đã trồng và chăm sóc một vườn hồng trong hơn một thập kỷ, hoàn thiện kỹ thuật tỉa cành của mình.)
Rose (danh từ): hoa hồng (bông hoa riêng lẻ).
- She received a bouquet of red roses. (Cô ấy nhận được một bó hoa hồng đỏ.)
Garden (danh từ): khu vườn (không gian trồng cây nói chung).
- The garden is full of tulips and daffodils. (Khu vườn đầy hoa tulip và thủy tiên.)
- Rose bed: luống hoa hồng (một phần nhỏ trong vườn, nơi trồng hoa hồng).
- Rose patch: mảnh đất trồng hoa hồng (thường nhỏ hơn và ít được thiết kế hơn).
To be a bed of roses: (thường dùng trong phủ định) cuộc sống dễ dàng, thoải mái.
- Life is not always a bed of roses. (Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng.)
To stop and smell the roses: dành thời gian tận hưởng những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
- You need to stop and smell the roses, instead of working all the time. (Bạn cần dành thời gian tận hưởng cuộc sống, thay vì làm việc suốt ngày.)