rose louise hovick

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tên đầy đủ của một nghệ sĩ thoát y người Mỹ, nổi tiếng trên sân khấu Broadway vào những năm 1930 (1914-1970). thường được biết đến với nghệ danh Gypsy Rose Lee.

dụ sử dụng
  • (Rose Louise Hovick nổi tiếng nhất với tư cách nghệ sĩ thoát y Gypsy Rose Lee.)
  • (Vở nhạc kịch "Gypsy" dựa trên cuộc đời của Rose Louise Hovick.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "The life of Rose Louise Hovick": cụm từ dùng để chỉ toàn bộ câu chuyện cuộc đời của , thường được nhắc đến trong văn học hoặc phim ảnh.
    • The life of Rose Louise Hovick was filled with drama and ambition. (Cuộc đời của Rose Louise Hovick đầy kịch tính tham vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gypsy Rose Lee: nghệ danh phổ biến nhất của Rose Louise Hovick.
    • Gypsy Rose Lee was a pioneer in the art of striptease. (Gypsy Rose Lee người tiên phong trong nghệ thuật thoát y.)
  • Rose Hovick: tên viết tắt thông thường của .
    • Rose Hovick's mother was a stage mother who pushed her daughters into show business. (Mẹ của Rose Hovick một mẹ sân khấu đã thúc đẩy các con gái bước vào làng giải trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ sĩ thoát y: striptease artist.
  • Ngôi sao Broadway: Broadway star.
Các cụm từ liên quan
  • To become famous as: trở nên nổi tiếng với tư cách .
    • She became famous as Rose Louise Hovick. ( trở nên nổi tiếng với tên Rose Louise Hovick.)
  • To be based on: dựa trên.
    • The film is based on the life of Rose Louise Hovick. (Bộ phim dựa trên cuộc đời của Rose Louise Hovick.)
Thành ngữ liên quan
  • To make a name for oneself: tạo dựng tên tuổi.
    • Rose Louise Hovick made a name for herself in the entertainment industry. (Rose Louise Hovick đã tạo dựng tên tuổi cho mình trong ngành giải trí.)