rose of jericho

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa hồng Jericho: "rose of jericho" chỉ một loại cây sa mạc nhỏ, màu xám, nguồn gốc từ châu Á. Loại cây này nổi tiếng với khả năng cuộn tròn lại khi khô nở ra khi gặp độ ẩm, thường được gọi là "cây phục sinh".
    • Cây dương xỉ giả: Ở một số vùng, "rose of jericho" còn chỉ một loại cây thân thảo dạng dương xỉTây Nam Hoa Kỳ đến Peru, cũng khả năng cuộn tròn khi khô phát triển khi ẩm ướt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rose of jericho is known for its ability to survive extreme drought. (Cây hoa hồng Jericho nổi tiếng với khả năng sống sót qua hạn hán khắc nghiệt.)
    • When water is added, the rose of jericho unfurls and turns green again. (Khi thêm nước, cây hoa hồng Jericho bung ra trở lại màu xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bloom like a rose of jericho": nở rộ như cây hoa hồng Jericho (ẩn dụ cho sự hồi sinh hoặc phát triển mạnh mẽ sau thời kỳ khó khăn).

    • After the drought, the garden seemed to bloom like a rose of jericho. (Sau hạn hán, khu vườn dường như nở rộ như cây hoa hồng Jericho.)
  • "the resurrection plant": tên gọi khác của cây hoa hồng Jericho, nhấn mạnh khả năng "sống lại" khi gặp nước.

    • The rose of jericho is often called the resurrection plant due to its unique ability. (Cây hoa hồng Jericho thường được gọi là cây phục sinh nhờ khả năng độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Rose of Jericho (n): tên gọi chính xác của loại cây này (không biến thể phổ biến khác).
  • Resurrection plant (n): cây phục sinh (từ đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Resurrection plant: cây phục sinh, nhấn mạnh khả năng hồi sinh.
  • Jericho rose: hoa hồng Jericho (tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roll up: cuộn tròn lại.

    • The rose of jericho rolls up when dry to conserve moisture. (Cây hoa hồng Jericho cuộn tròn lại khi khô để giữ ẩm.)
  • Unfurl: bung ra, mở ra.

    • The rose of jericho unfurls its branches when exposed to water. (Cây hoa hồng Jericho bung các cành ra khi tiếp xúc với nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a rose of jericho: như cây hoa hồng Jericho (ẩn dụ cho sự kiên cường, khả năng phục hồi).
    • Her spirit is like a rose of jericho, always bouncing back after hardship. (Tinh thần của ấy giống như cây hoa hồng Jericho, luôn hồi phục sau khó khăn.)
rose of jericho
The Rose of Jericho unfurls its fronds after being watered.