rose of sharon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hồng Sharon: "rose of sharon" là tên gọi chung cho một loài cây bụi hoặc cây nhỏ có nguồn gốc từ châu Á. Cây này có hoa hình chuông, màu hồng, tím hoặc trắng rất đẹp, lá thường có ba thùy. Nó được trồng rộng rãi ở vùng ôn đới Bắc Mỹ và châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Cây hồng Sharon nở hoa rất đẹp vào cuối mùa hè.)
- (Bà tôi đã trồng một cây hồng Sharon trong vườn của bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rose of sharon" trong văn học: Trong Kinh Thánh, "rose of sharon" được dùng như một ẩn dụ, thường để chỉ vẻ đẹp hoặc sự thuần khiết (dù không rõ ràng là cùng loài thực vật này).
- I am the rose of Sharon, and the lily of the valleys. (Ta là bông hồng Sharon, và là bông huệ của các thung lũng.) — từ sách Nhã Ca.
Biến thể và từ gần giống
- Hibiscus syriacus: tên khoa học của cây hồng Sharon.
- Sharon rose: một biến thể tên gọi khác, nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Althaea syriaca: tên cũ trong phân loại thực vật học.
- Cây dâm bụt Syria: tên gọi thông thường khác do cây thuộc họ dâm bụt (Malvaceae).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "rose of sharon".
Thành ngữ liên quan
- "Rose of Sharon" như một biểu tượng: Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này đôi khi được dùng để chỉ một người phụ nữ xinh đẹp hoặc một điều gì đó quý giá, lấy cảm hứng từ Kinh Thánh.
- She was called the rose of Sharon of the village because of her grace. (Cô ấy được gọi là bông hồng Sharon của làng vì sự duyên dáng của mình.)