rose-apple tree

Định nghĩa

Danh từ: - Cây mận hồng (cây rose-apple): Một loại cây nhiệt đới nguồn gốc từ Đông Ấn, được trồng để lấy quả ăn được. Quả của cây này thường hình dạng giống quả táo nhỏ, màu hồng hoặc trắng, vị ngọt nhẹ thơm.

dụ sử dụng
  • (Cây mận hồng cho quả thường được dùng trong các loại mứt món tráng miệng.)
  • (Trong các khu vườn nhiệt đới, cây mận hồng được đánh giá cao bóng mát quả ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate a rose-apple tree": trồng chăm sóc cây mận hồng.

    • Many farmers in Southeast Asia cultivate the rose-apple tree for commercial purposes. (Nhiều nông dânĐông Nam Á trồng cây mận hồng cho mục đích thương mại.)
  • "the fruit of the rose-apple tree": quả của cây mận hồng.

    • The fruit of the rose-apple tree is often compared to a small apple in shape and texture. (Quả của cây mận hồng thường được so sánh với một quả táo nhỏ về hình dạng kết cấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rose-apple (n): quả mận hồng (chỉ riêng quả).

    • The rose-apple has a delicate flavor that is best enjoyed fresh. (Quả mận hồng hương vị tinh tế, tốt nhất nên ăn tươi.)
  • Malay apple (n): táo Lai (một tên gọi khác của cây mận hồng).

    • The Malay apple is another name for the rose-apple tree in some regions. (Táo Lai một tên gọi khác của cây mận hồngmột số vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Syzygium jambos: tên khoa học của cây mận hồng.
  • Jambu air: tên gọi phổ biến ở Indonesia Malaysia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt cho từ này.

Thành ngữ liên quan
  • "To grow like a rose-apple tree": phát triển nhanh mạnh mẽ (thành ngữ không chính thức, dùng trong văn nói).
    • After the rainy season, the garden grew like a rose-apple tree, full of life and fruit. (Sau mùa mưa, khu vườn phát triển nhanh như cây mận hồng, tràn đầy sức sống quả.)
rose-apple tree
A ripe rose-apple fruit hangs from a branch of the rose-apple tree.