rose-cheeked

rose-cheeked

A healthy toddler has rose-cheeked skin after playing outside.

Định nghĩa
  • Tính từ: đôi hồng hào, tươi tắn như hoa hồng, thường chỉ sức khỏe tốt hoặc vẻ đẹp tự nhiên.
dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ đôi hồng hào chạy nhảy vui vẻ trong vườn.)
  • ( ấy một làn da hồng hào trên khiến trông trẻ hơn.)
  • (Bức tranh khắc họa một thiếu nữ đôi hồng hào tràn đầy sức sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rose-cheeked" thường được dùng trong văn chương hoặc miêu tả cảnh tượng thơ mộng, lãng mạn, nhấn mạnh vẻ khỏe khoắn, tự nhiên.
    • The rose-cheeked youth blushed at the compliment. (Chàng trai trẻ đôi hồng hào đỏ mặt trước lời khen.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosy-cheeked (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ đôi ửng hồng.
  • Pink-cheeked (tính từ): ửng hồng, thường dùng cho trẻ em hoặc người sức khỏe tốt.
Từ đồng nghĩa
  • Ruddy: hồng hào, khỏe mạnh (thường dùng cho da mặt).
  • Flushed: ửng hồng (có thể do xúc động hoặc sức khỏe).
  • Bloom: tươi tắn, hồng hào (thường dùng trong văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rose-cheeked".
Thành ngữ liên quan
  • "Rose-cheeked" không phải thành ngữ, nhưng có thể kết hợp trong các câu miêu tả: (một người đẹp đôi hồng hào).