rose-colored starling
Định nghĩa
Danh từ: - Loài chim sáo hồng: "rose-colored starling" chỉ một loài chim có bộ lông chủ yếu màu đen bóng, với lưng và bụng màu hồng. Loài này phân bố chủ yếu ở châu Á.
Ví dụ sử dụng
- (Chim sáo hồng được biết đến với lưng và bụng màu hồng đặc trưng.)
- (Tôi đã thấy một đàn chim sáo hồng trên cánh đồng lúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a rose-colored starling in flight": một con chim sáo hồng đang bay.
- The rose-colored starling in flight looked like a splash of pink against the dark sky. (Con chim sáo hồng đang bay trông như một vệt hồng trên nền trời tối.)
Biến thể và từ gần giống
Starling (danh từ): chim sáo (nói chung), không bao gồm màu sắc đặc trưng.
- Starlings are known for their ability to mimic sounds. (Chim sáo nói chung được biết đến với khả năng bắt chước âm thanh.)
Rose-colored (tính từ): có màu hồng.
- The rose-colored feathers of the bird are very striking. (Bộ lông màu hồng của con chim rất nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
- Pastor roseus (danh từ, tên khoa học): tên gọi khoa học của loài chim sáo hồng.
- Pastor roseus is the scientific name for the rose-colored starling. (Pastor roseus là tên khoa học của loài chim sáo hồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rose-colored starling".
Thành ngữ liên quan
- "to see the world through rose-colored glasses": nhìn đời qua lăng kính màu hồng (lạc quan quá mức). Thành ngữ này dùng từ "rose-colored" nhưng không liên quan đến chim.
- She always sees the world through rose-colored glasses, ignoring all the problems. (Cô ấy luôn nhìn đời qua lăng kính màu hồng, bỏ qua mọi vấn đề.)
