rose-colored

rose-colored

She looked at the world through rose-colored glasses.

Định nghĩa

rose-colored (tính từ)

  1. màu hồng: Mang màu sắc của hoa hồng, thường màu hồng nhạt hoặc đỏ hồng.
  2. Lạc quan, tươi sáng: Miêu tả một thái độ hoặc quan điểm tích cực, thường quá lạc quan hoặc không thực tế về một tình huống nào đó.
dụ sử dụng
  • Nghĩa màu sắc:

    • The sky was rose-colored at sunset. (Bầu trời màu hồng vào lúc hoàng hôn.)
    • She wore a rose-colored dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy màu hồng đến bữa tiệc.)
  • Nghĩa lạc quan:

    • He has a rose-colored view of the future. (Anh ấy một cái nhìn lạc quan về tương lai.)
    • Despite the difficulties, she maintained a rose-colored outlook. (Bất chấp khó khăn, ấy vẫn duy trì một thái độ lạc quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look at the world through rose-colored glasses": Nhìn thế giới qua lăng kính màu hồng, tức là cái nhìn quá lạc quan, không thực tế.
    • He always looks at the world through rose-colored glasses, ignoring all the problems. (Anh ấy luôn nhìn thế giới qua lăng kính màu hồng, phớt lờ mọi vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Rose-colored (adj): màu hồng, lạc quan.
  • Rosy (adj): Cũng có nghĩa màu hồng hoặc lạc quan, thường dùng thay thế.
    • She has a rosy complexion. ( ấy làn da hồng hào.)
    • The future looks rosy. (Tương lai có vẻ tươi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Optimistic: Lạc quan, tin tưởng vào điều tốt đẹp.
  • Hopeful: Đầy hy vọng.
  • Positive: Tích cực.
Từ trái nghĩa
  • Pessimistic: Bi quan, nhìn nhận mọi thứ theo hướng tiêu cực.
  • Gloomy: U ám, ảm đạm.
  • Realistic: Thực tế (khi đối lập với lạc quan quá mức).
Thành ngữ liên quan
  • "to see through rose-colored glasses": Nhìn mọi thứ một cách lạc quan quá mức.

    • She sees her job through rose-colored glasses, ignoring the long hours and low pay. ( ấy nhìn công việc của mình một cách lạc quan quá mức, bỏ qua những giờ làm dài mức lương thấp.)
  • "a rose-colored future": Một tương lai tươi sáng, đầy hứa hẹn.

    • They dreamed of a rose-colored future together. (Họ về một tương lai tươi sáng cùng nhau.)