rose-tinged

rose-tinged

The morning sky was rose-tinged just before the sunrise.

Định nghĩa

Tính từ:
- màu hồng nhẹ, phớt hồng: "rose-tinged" mô tả một vật hoặc cảnh vật một chút sắc hồng, thường màu hồng nhạt hoặc hồng pha trộn, như thể được nhuốm một lớp màu hồng mỏng manh.

dụ sử dụng
  • (Bầu trời lúc bình minh một sắc thái phớt hồng tuyệt đẹp.)
  • (Đôi ấy ửng hồng gió lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rose-tinged glasses": (ẩn dụ) cách nhìn lạc quan, màu hồng về cuộc sống, tương tự "rose-colored glasses".
    • He views the world through rose-tinged glasses, always expecting the best. (Anh ấy nhìn thế giới qua lăng kính màu hồng, luôn mong đợi điều tốt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Rose-tinged (adj): không biến thể chính thức, nhưng có thể kết hợp với các màu khác như "gold-tinged" (phớt vàng) hoặc "blue-tinged" (phớt xanh).
  • Rose-tinted (adj): tương tự "rose-tinged", thường dùng trong cụm "rose-tinted glasses" (kính màu hồng).
Từ đồng nghĩa
  • Pinkish: hơi hồng, sắc hồng.
    • The clouds were pinkish at sunset. (Những đám mây màu hồng lúc hoàng hôn.)
  • Rosy: hồng hào, ửng hồng (mang sắc thái tích cực hơn).
    • Her rosy cheeks showed she was healthy. (Đôi hồng hào của ấy cho thấy ấy khỏe mạnh.)
  • Blush: hồng nhạt, ửng đỏ nhẹ (thường dùng cho da hoặc hoa).
    • The rose had a delicate blush color. (Bông hồng màu hồng nhạt tinh tế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "rose-tinged", nhưng có thể kết hợp với "tinge" (nhuốm màu) trong các cụm như:
    • Tinge with rose: nhuốm màu hồng.
      • The evening sky was tinged with rose. (Bầu trời buổi tối được nhuốm màu hồng.)
Thành ngữ liên quan
  • See through rose-tinged glasses: nhìn mọi thứ một cách lạc quan, thường không thực tế.
    • She always sees her problems through rose-tinged glasses, ignoring the difficulties. ( ấy luôn nhìn vấn đề của mình qua lăng kính màu hồng, bỏ qua những khó khăn.)