rose-tinted
Định nghĩa
Tính từ: Có màu sắc pha chút hồng, thường được dùng để miêu tả một cái nhìn hoặc quan điểm lạc quan, tích cực một cách phi thực tế hoặc thiếu khách quan về một sự việc, tình huống.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có một cái nhìn màu hồng về thời thơ ấu của mình, quên đi tất cả những khoảng thời gian khó khăn.)
- (Báo cáo của công ty đã trình bày một bức tranh màu hồng về tình hình tài chính của nó.)
- (Anh ấy nhìn thế giới qua cặp kính màu hồng, không bao giờ mong đợi bất kỳ vấn đề nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rose-tinted glasses" (kính màu hồng): Cụm từ thành ngữ chỉ việc nhìn nhận sự việc một cách lạc quan thái quá.
- People often wear rose-tinted glasses when remembering their youth. (Mọi người thường đeo kính màu hồng khi nhớ về tuổi trẻ của họ.)
- "rose-tinted view" (quan điểm màu hồng): Cách nhìn nhận không thực tế, chỉ thấy mặt tốt đẹp.
- A rose-tinted view of the past can be comforting but misleading. (Một quan điểm màu hồng về quá khứ có thể an ủi nhưng gây hiểu lầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Rose-colored (tính từ): Tương tự "rose-tinted", có màu hồng hoặc mang tính lạc quan phi thực tế.
- He has a rose-colored memory of their vacation. (Anh ấy có ký ức màu hồng về kỳ nghỉ của họ.)
- Rosy (tính từ): Có màu hồng; mang tính lạc quan, tươi sáng.
- The future looks rosy for the company. (Tương lai có vẻ tươi sáng cho công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Optimistic (lạc quan): Mang tính tích cực, nhưng có thể thực tế hơn.
- Idealistic (lý tưởng hóa): Nhìn nhận mọi thứ theo cách hoàn hảo, thường không thực tế.
- Unrealistic (không thực tế): Thiếu sự khách quan hoặc thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rose-tinted", nhưng có thể kết hợp trong các cấu trúc như "see through rose-tinted glasses".
Thành ngữ liên quan
- "See the world through rose-tinted glasses": Nhìn thế giới một cách lạc quan thái quá, bỏ qua những mặt tiêu cực.
- She sees the world through rose-tinted glasses, always believing everything will work out. (Cô ấy nhìn thế giới qua cặp kính màu hồng, luôn tin rằng mọi thứ sẽ ổn thỏa.)