rosefish
Định nghĩa
Danh từ:
- Cá hồng biển: "rosefish" chỉ một loài cá lớn sống ở vùng biển Bắc Đại Tây Dương, dọc theo bờ biển Bắc Mỹ và châu Âu. Loài cá này còn được gọi là "cá đá Bắc Đại Tây Dương" (North Atlantic rockfish) và thường có màu hồng hoặc đỏ cam đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Cá hồng biển thường được đánh bắt vì thịt chắc và ngon của nó.)
- (Ngư dân ở Bắc Đại Tây Dương thường nhắm đến cá hồng biển trong những tháng mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fish for rosefish": câu hoặc đánh bắt cá hồng biển.
- They spent the whole day fishing for rosefish off the coast of Newfoundland. (Họ đã dành cả ngày để đánh bắt cá hồng biển ngoài khơi bờ biển Newfoundland.)
"rosefish fillet": phi lê cá hồng biển.
- The restaurant serves grilled rosefish fillet with lemon butter sauce. (Nhà hàng phục vụ phi lê cá hồng biển nướng với sốt bơ chanh.)
Biến thể và từ gần giống
Rosefish (danh từ, không thay đổi hình thức): vẫn giữ nguyên dạng khi dùng ở số nhiều hoặc số ít.
- A single rosefish can weigh up to 5 kilograms. (Một con cá hồng biển có thể nặng tới 5 kg.)
Rockfish (danh từ): tên gọi khác của rosefish, nhưng có thể chỉ nhiều loài cá đá khác nhau.
- Rockfish is a common name for several species of marine fish. (Cá đá là tên gọi chung cho nhiều loài cá biển.)
Từ đồng nghĩa
- North Atlantic rockfish: cá đá Bắc Đại Tây Dương.
- Redfish: cá đỏ (một tên gọi khác, nhưng cần lưu ý "redfish" cũng có thể chỉ các loài cá khác như cá hồng Đại Tây Dương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "rosefish", do đây là danh từ chỉ loài cá cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "rosefish", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành hải sản.