rosehip

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả tầm xuân: "rosehip" quả của cây hoa hồng, thường màu đỏ hoặc cam khi chín. Quả này thường được dùng để làm trà, mứt, hoặc các sản phẩm chăm sóc sức khỏe nhờ hàm lượng vitamin C cao.
dụ sử dụng
  • ( ấy hái một ít quả tầm xuân từ vườn để pha trà.)
  • (Dầu quả tầm xuân thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rosehip tea": trà tầm xuân, một loại đồ uống thảo mộc phổ biến.

    • Drinking rosehip tea can boost your immune system. (Uống trà tầm xuân có thể tăng cường hệ miễn dịch của bạn.)
  • "Rosehip seed oil": dầu hạt tầm xuân, chiết xuất từ hạt của quả, thường dùng trong mỹ phẩm.

    • Rosehip seed oil is rich in essential fatty acids. (Dầu hạt tầm xuân rất giàu axit béo thiết yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosehip (n): quả tầm xuân (dạng số ít).
  • Rosehips (n): quả tầm xuân (dạng số nhiều).
  • Rosehip syrup (n): si- quả tầm xuân.
    • Rosehip syrup is a traditional remedy for colds. (Si- quả tầm xuân một phương thuốc truyền thống cho cảm lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hip (n): quả tầm xuân (dạng rút gọn, ít dùng hơn).
  • Rose fruit (n): quả hoa hồng (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "rosehip".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rosehip".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rosehip"

rosehip
A gardener collects ripe rosehips from a rose bush.