rosemaling
Định nghĩa
Danh từ: - Lối trang trí hoa văn kiểu Scandinavia: "Rosemaling" là một phong cách trang trí chạm khắc hoặc vẽ trên đồ nội thất, tường hoặc đồ dùng ăn uống, bao gồm các họa tiết hoa lá. Đây là một nghệ thuật truyền thống đặc trưng của các nước Bắc Âu, đặc biệt là Na Uy.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc rương gỗ cũ này được trang trí bằng hoa văn rosemaling tuyệt đẹp.)
- (Bảo tàng có một triển lãm về rosemaling trên đồ nội thất truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rosemaling as a folk art": Rosemaling như một nghệ thuật dân gian.
- Rosemaling as a folk art has been passed down through generations in Norway. (Rosemaling như một nghệ thuật dân gian đã được truyền qua nhiều thế hệ ở Na Uy.)
"The technique of rosemaling": Kỹ thuật vẽ rosemaling.
- Learning the technique of rosemaling requires patience and a steady hand. (Học kỹ thuật vẽ rosemaling đòi hỏi sự kiên nhẫn và bàn tay vững vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rosemaler (danh từ): Người thực hiện nghệ thuật rosemaling.
- The rosemaler spent hours painting the intricate floral patterns. (Người thợ rosemaling đã dành nhiều giờ để vẽ các họa tiết hoa phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Trang trí hoa văn Bắc Âu: Cụm từ mô tả chung cho phong cách này, nhưng không có từ đồng nghĩa chính xác vì "rosemaling" là tên riêng của phong cách.
- Họa tiết hoa lá kiểu Na Uy: Mô tả dài hơn nhưng cùng ý nghĩa.
Các cụm từ liên quan
- Rosemaling design: Thiết kế hoa văn rosemaling.
- The rosemaling design on the plate features roses and leaves. (Thiết kế rosemaling trên đĩa có hình hoa hồng và lá.)
- Rosemaling pattern: Mẫu hoa văn rosemaling.
- She studied a traditional rosemaling pattern from Telemark. (Cô ấy đã nghiên cứu một mẫu hoa văn rosemaling truyền thống từ Telemark.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến vì "rosemaling" là một thuật ngữ chuyên ngành về nghệ thuật trang trí, không xuất hiện trong các thành ngữ hàng ngày.