roseola infantum

roseola infantum

A baby with roseola infantum has a faint pink rash on their torso.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh ban đàotrẻ em (roseola infantum) một bệnh do virus gây ra, thường gặptrẻ sơ sinh trẻ nhỏ. Bệnh đặc điểm sốt cao đột ngột, kèm theo đau họng nhẹ. Sau vài ngày, trẻ nổi ban màu hồng nhạt, kéo dài từ vài giờ đến vài ngày.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán em bé mắc bệnh ban đàotrẻ em sau khi sốt phát ban xuất hiện.)
  • (Bệnh ban đàotrẻ em thường gặptrẻ dưới hai tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have roseola infantum": mắc bệnh ban đàotrẻ em.

    • The toddler had roseola infantum and was kept home from daycare. (Đứa trẻ mới biết đi mắc bệnh ban đào đượcnhà, không đi nhà trẻ.)
  • "roseola infantum rash": ban của bệnh ban đàotrẻ em.

    • The roseola infantum rash typically appears after the fever subsides. (Ban của bệnh ban đàotrẻ em thường xuất hiện sau khi cơn sốt giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Roseola (danh từ): dạng rút gọn của roseola infantum, thường dùng để chỉ cùng một bệnh.

    • Roseola is usually harmless and resolves on its own. (Bệnh ban đào thường vô hại tự khỏi.)
  • Infantum (tính từ, gốc Latin): liên quan đến trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ (thường xuất hiện trong thuật ngữ y học).

Từ đồng nghĩa
  • Bệnh thứ sáu: Tên gọi khác của roseola infantum, bệnh phát ban thứ sáu thường gặptrẻ em (sau sởi, rubella, v.v.).
  • Sốt phát ban: Một thuật ngữ chung hơn, nhưng thường dùng để chỉ roseola infantum trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến roseola infantum đây thuật ngữ y học.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến roseola infantum.)