rosh hashana

Định nghĩa

Danh từ riêng (không dạng số nhiều):
Rosh Hashana ngày lễ trọng đại của người Do Thái, đánh dấu sự khởi đầu của năm mới theo lịch Do Thái. Lễ này thường diễn ra vào ngày 1 hoặc ngày 1 2 của tháng Tishri (tháng thứ 7 theo lịch Do Thái, rơi vào khoảng tháng 9 hoặc tháng 10 dương lịch). Đặc điểm nổi bật của Rosh Hashana nghi thức thổi kèn shofar (kèn làm từ sừng cừu đực).

dụ sử dụng
  • (Rosh Hashana thời gian để suy ngẫm cầu nguyện trong cộng đồng người Do Thái.)
  • (Trong dịp Rosh Hashana, các gia đình thường tụ họp để ăn táo nhúng mật ong, tượng trưng cho một năm mới ngọt ngào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to celebrate Rosh Hashana": tổ chức lễ Rosh Hashana.
    • Many synagogues hold special services to celebrate Rosh Hashana.
      (Nhiều giáo đường Do Thái tổ chức các buổi lễ đặc biệt để mừng Rosh Hashana.)
  • "the blowing of the shofar on Rosh Hashana": tiếng kèn shofar trong lễ Rosh Hashana.
    • The blowing of the shofar on Rosh Hashana is a call to repentance.
      (Tiếng kèn shofar trong lễ Rosh Hashana lời kêu gọi sám hối.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosh Hashanah (cách viết khác): cùng nghĩa với Rosh Hashana.
    • Rosh Hashanah is also spelled with an 'h' at the end.
      (Rosh Hashanah cũng được viết với chữ 'h' ở cuối.)
  • Yom Kippur (danh từ riêng): ngày lễ chuộc tội của người Do Thái, diễn ra 10 ngày sau Rosh Hashana.
    • Yom Kippur is the holiest day of the Jewish year, following Rosh Hashana.
      (Yom Kippur ngày lễ linh thiêng nhất trong năm của người Do Thái, diễn ra sau Rosh Hashana.)
Từ đồng nghĩa
  • Jewish New Year: năm mới của người Do Thái (cách diễn đạt thông dụng).
    • Jewish New Year is another name for Rosh Hashana.
      (Năm mới của người Do Thái một tên gọi khác của Rosh Hashana.)
Các cụm từ liên quan
  • Rosh Hashana dinner: bữa tối lễ Rosh Hashana.
    • The Rosh Hashana dinner often includes round challah bread.
      (Bữa tối lễ Rosh Hashana thường bánh challah hình tròn.)
  • Rosh Hashana greeting: lời chúc trong dịp Rosh Hashana.
    • "Shana Tova" is a common Rosh Hashana greeting, meaning "a good year".
      ("Shana Tova" lời chúc phổ biến trong dịp Rosh Hashana, có nghĩa "một năm tốt lành".)
Thành ngữ liên quan
  • "to start the year on a sweet note": bắt đầu năm mới với điều ngọt ngào (ám chỉ tục ăn táo với mật ong trong Rosh Hashana).
    • Eating apples with honey helps start the year on a sweet note.
      (Ăn táo với mật ong giúp bắt đầu năm mới với điều ngọt ngào.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống