rosicrucian
Định nghĩa
Danh từ:
- Thành viên của một hội kín thế kỷ 17: "rosicrucian" chỉ một người thuộc một hội kín gồm các triết gia và học giả thế kỷ 17, chuyên nghiên cứu về thần bí, siêu hình và giả kim thuật.
- Thành viên của các tổ chức hậu thân: "rosicrucian" cũng dùng để chỉ thành viên của bất kỳ tổ chức nào phát triển từ hội kín thế kỷ 17 đó.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến Hội Rosicrucian: "rosicrucian" mô tả những gì có liên quan đến hội kín này, bao gồm triết lý, biểu tượng hoặc thực hành của họ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He claimed to be a rosicrucian, versed in ancient alchemical secrets. (Anh ta tự xưng là một thành viên của Hội Rosicrucian, thông thạo các bí mật giả kim thuật cổ đại.)
- Modern rosicrucians often study mystical texts from the 17th century. (Các thành viên Rosicrucian hiện đại thường nghiên cứu các văn bản thần bí từ thế kỷ 17.)
Tính từ:
- The library contains many rosicrucian manuscripts. (Thư viện chứa nhiều bản thảo thuộc về Hội Rosicrucian.)
- Her rosicrucian beliefs influenced her philosophical writings. (Niềm tin Rosicrucian của cô ấy ảnh hưởng đến các tác phẩm triết học của bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rosicrucian order": hội kín Rosicrucian, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử hoặc huyền bí học.
- The Rosicrucian order was first revealed in the early 1600s. (Hội kín Rosicrucian lần đầu tiên được tiết lộ vào đầu những năm 1600.)
"Rosicrucian symbolism": biểu tượng Rosicrucian, như hoa hồng và thập tự giá.
- Rosicrucian symbolism often involves a rose on a cross. (Biểu tượng Rosicrucian thường liên quan đến một bông hồng trên cây thập tự.)
Biến thể và từ gần giống
Rosicrucianism (danh từ): chủ nghĩa Rosicrucian, hệ thống tư tưởng của hội này.
- Rosicrucianism combines elements of mysticism and alchemy. (Chủ nghĩa Rosicrucian kết hợp các yếu tố của thần bí học và giả kim thuật.)
Rosicrucianist (danh từ): người theo chủ nghĩa Rosicrucian (ít phổ biến hơn "rosicrucian").
- A rosicrucianist might study Hermetic texts. (Một người theo chủ nghĩa Rosicrucian có thể nghiên cứu các văn bản Hermetic.)
Từ đồng nghĩa
- Mystic: người theo chủ nghĩa thần bí (nhưng không đặc thù cho Hội Rosicrucian).
- Alchemist: nhà giả kim thuật (một phần trong triết lý Rosicrucian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù cho "rosicrucian", vì đây là danh từ/tính từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "The Rosy Cross": tên gọi khác của Hội Rosicrucian, từ "Rosicrucian" bắt nguồn từ tiếng Latin "rosae crucis" (hoa hồng của thập tự giá).
- The symbol of the Rosy Cross is central to rosicrucian teachings. (Biểu tượng của Thập tự Hoa hồng là trung tâm trong giáo lý Rosicrucian.)