rostrate
Định nghĩa
Tính từ: Có mỏ hoặc có cấu trúc giống như mỏ, thường dùng để mô tả các loài động vật (như chim, côn trùng) hoặc các bộ phận cơ thể có hình dạng nhọn và dài giống mỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Con chim có mỏ đã dùng mỏ của nó để bắt cá.)
- (Một số loài côn trùng có vòi hình mỏ để hút mật hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Rostrate thường được dùng trong sinh học phân loại để mô tả các đặc điểm hình thái, đặc biệt là ở các loài chim, bọ cánh cứng, hoặc thực vật có hoa.
- The rostrate shape of the beetle's head helps it dig into wood. (Hình dạng mỏ của đầu bọ cánh cứng giúp nó đào vào gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rostrum (danh từ): mỏ, cấu trúc giống mỏ (thường dùng trong sinh học).
- The rostrum of the dolphin is elongated. (Mỏ của cá heo dài ra.)
- Rostral (tính từ): thuộc về mỏ, ở phía mỏ.
- The rostral region of the fish is sensitive. (Vùng mỏ của cá rất nhạy cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Beaked: có mỏ.
- Proboscidate: có vòi hình mỏ (thường dùng cho côn trùng).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "rostrate". Từ này chủ yếu là thuật ngữ chuyên ngành.)