rosy-cheeked
Định nghĩa
Tính từ: - Có má hồng hào, má đỏ hây hây: "rosy-cheeked" dùng để miêu tả một người có đôi má có màu hồng hoặc đỏ, thường là dấu hiệu của sức khỏe tốt, sự tươi tắn hoặc hoạt động ngoài trời.
Ví dụ sử dụng
- (Những đứa trẻ má hồng hào chơi đùa vui vẻ trong tuyết.)
- (Cô ấy trông má đỏ hây hây sau buổi chạy bộ buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a rosy-cheeked baby": một em bé có đôi má hồng hào (thường gợi lên hình ảnh khỏe mạnh, đáng yêu).
- The portrait showed a rosy-cheeked baby sleeping peacefully. (Bức chân dung vẽ một em bé má hồng hào đang ngủ yên bình.)
"a rosy-cheeked farmer": một người nông dân má đỏ hây hây (gợi lên hình ảnh làm việc ngoài trời).
- The rosy-cheeked farmer greeted us with a warm smile. (Người nông dân má đỏ hây hây chào đón chúng tôi với nụ cười ấm áp.)
Biến thể và từ gần giống
Rosy (tính từ): hồng hào, tươi tắn.
- She has a rosy complexion. (Cô ấy có làn da hồng hào.)
Cheek (danh từ): má.
- Her cheeks turned red from the cold. (Má cô ấy đỏ lên vì lạnh.)
Red-cheeked (tính từ): có má đỏ (thường do lạnh hoặc xấu hổ).
- The red-cheeked boy was embarrassed. (Cậu bé má đỏ đang ngượng ngùng.)
Từ đồng nghĩa
Ruddy: hồng hào, khỏe mạnh (thường dùng cho nước da hoặc má).
- His ruddy cheeks showed he spent time outdoors. (Đôi má hồng hào của anh ấy cho thấy anh ấy dành thời gian ngoài trời.)
Rosy: hồng hào, tươi tắn (rộng hơn, không chỉ riêng má).
- Her rosy face was a sign of good health. (Khuôn mặt hồng hào của cô ấy là dấu hiệu của sức khỏe tốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "rosy-cheeked" là tính từ ghép, không liên quan đến phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
- "The picture of health": hình ảnh của sức khỏe (thường dùng để miêu tả ai đó trông rất khỏe mạnh, giống như "rosy-cheeked").
- With her rosy-cheeked smile, she was the picture of health. (Với nụ cười má hồng hào, cô ấy là hình ảnh của sức khỏe.)