rosy-colored
Tính từ:
- Có màu hồng, mang sắc hồng: "rosy-colored" miêu tả một vật hoặc một cảnh tượng có màu hồng, thường gợi lên vẻ tươi sáng, dễ chịu, hoặc lãng mạn.
- Lạc quan, tốt đẹp (nghĩa bóng): Trong văn phong ẩn dụ, "rosy-colored" có thể chỉ một cái nhìn hoặc quan điểm quá lạc quan, tin tưởng vào điều tốt đẹp, thường hàm ý thiếu thực tế.
Nghĩa đen (màu sắc):
The sky turned rosy-colored at sunset. (Bầu trời chuyển sang màu hồng lúc hoàng hôn.)
She wore a rosy-colored dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu hồng đến bữa tiệc.)Nghĩa bóng (lạc quan):
He has a rosy-colored view of the future. (Anh ấy có một cái nhìn quá lạc quan về tương lai.)
The politician gave a rosy-colored report about the economy. (Chính trị gia đó đưa ra một báo cáo lạc quan thái quá về nền kinh tế.)
"to see the world through rosy-colored glasses": nhìn thế giới qua lăng kính màu hồng, tức là luôn nhìn mọi thứ theo hướng tích cực, thậm chí là không thực tế.
She always sees the world through rosy-colored glasses, ignoring all problems. (Cô ấy luôn nhìn thế giới qua lăng kính màu hồng, bỏ qua mọi vấn đề.)"a rosy-colored past": quá khứ được lý tưởng hóa, nhìn nhận tốt đẹp hơn thực tế.
Many people have a rosy-colored memory of their childhood. (Nhiều người có ký ức hồng về tuổi thơ.)
Rosy (tính từ): màu hồng; lạc quan.
Her cheeks are rosy. (Má cô ấy hồng hào.)
The future looks rosy. (Tương lai có vẻ tươi sáng.)Rose-colored (tính từ): đồng nghĩa với "rosy-colored", thường dùng trong thành ngữ "rose-colored glasses".
He wears rose-colored glasses about his job. (Anh ấy nhìn công việc của mình qua lăng kính màu hồng.)
- Pinkish: hơi hồng, có sắc hồng nhạt. (Những bông hoa có màu hồng nhạt.)
- Optimistic: lạc quan (nghĩa bóng). (Cô ấy lạc quan về kết quả.)
- Idealistic: duy tâm, lý tưởng hóa (thường mang sắc thái tiêu cực). (Những kế hoạch duy tâm của anh ấy không thực tế.)
- "View through rosy-colored glasses": nhìn nhận mọi việc một cách lạc quan thái quá. (Bạn cần ngừng nhìn tình huống qua lăng kính màu hồng và đối mặt với thực tế.)