rot-resistant

rot-resistant

This wood is rot-resistant and ideal for outdoor decks.

Định nghĩa

rot-resistant (tính từ)
- Chống mục, chống thối: Chỉ khả năng của một vật liệu (thường gỗ, vải, hoặc thực phẩm) không bị phân hủy hoặc hư hỏng do vi khuẩn, nấm mốc hoặc độ ẩm gây ra. Từ này được ghép từ "rot" (mục nát) "resistant" (chống lại).

dụ sử dụng
  • (Loại gỗ này khả năng chống mục, làm cho lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời.)
  • (Lớp phủ chống mục bảo vệ hàng rào khỏi hư hại do độ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rot-resistant material": Vật liệu chống mục, thường dùng trong xây dựng hoặc đóng tàu. (Sàn tàu được làm từ vật liệu tổng hợp chống mục.)
  • "rot-resistant variety": Giống cây trồng hoặc loại gỗ khả năng chống thối tự nhiên. (Gỗ tuyết tùng một loại gỗ tự nhiên khả năng chống mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Rot (danh từ): Sự mục nát, thối rữa. (Sự thối rữa trên quả lan nhanh chóng.)
  • Rot (động từ): Mục nát, thối rữa. (Cây cột gỗ bắt đầu mục nát sau nhiều năm mưa.)
  • Resistant (tính từ): Chống lại, kháng lại. (Loại vải này chống nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Decay-proof: Không bị mục nát. (Nhựa không bị mục nát được sử dụng trong môi trường biển.)
  • Non-rotting: Không thối rữa. (Sợi tổng hợp không thối rữa phổ biến cho đồ dùng ngoài trời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "rot-resistant", nhưng có thể kết hợp với động từ "resist": : chống lại sự mục nát. (Phương pháp xử lý này giúp gỗ chống lại sự mục nát.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "rot-resistant", nhưng thành ngữ "rotten to the core" (mục nát đến tận lõi) có thể liên quan đến chủ đề mục nát. (Tổ chức này mục nát đến tận lõi.)