rotacé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hình bánh xe: Dùng để mô tả hình dạng của một vật thể, đặc biệt là trong thực vật học, khi nó có các bộ phận tỏa ra từ một trung tâm giống như nan hoa của một bánh xe.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La fleur a une corolle rotacée. (Bông hoa có tràng hoa hình bánh xe.)
- On observe une disposition rotacée des pétales. (Người ta quan sát thấy sự sắp xếp hình bánh xe của các cánh hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: Thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả đặc điểm hình thái của hoa, lá hoặc các bộ phận khác.
- Le genre "Galium" comprend des espèces à fleurs rotacées. (Chi "Galium" bao gồm các loài có hoa hình bánh xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Rotaciforme (adj): Có dạng hình bánh xe (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
- Roue (n): Bánh xe (từ gốc liên quan đến hình dạng).
Từ đồng nghĩa
- En forme de roue: Có hình dạng bánh xe.
- Radié: Tỏa tia, tỏa tròn (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
tính từ
- (thực vật học) (có) hình bánh xe