rotary actuator

rotary actuator

A rotary actuator positions the read/write head over the correct track on the hard disk platter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • cấu truyền động quay: "rotary actuator" một thiết bị khí hoặc điện tử chuyển đổi năng lượng (thường điện, thủy lực hoặc khí nén) thành chuyển động quay kiểm soát. Trong ngữ cảnh cụ thể, được dùng trong khoa học máy tính để di chuyển đầu đọc/ghi đến rãnh dữ liệu thích hợp trên đĩa cứng.
dụ sử dụng
  • ( cấu truyền động quay trongcứng di chuyển đầu đọc/ghi đến rãnh chính xác.)
  • (Một cấu truyền động quay có thể xoay van hoặc cánh tay robot với độ chính xác cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rotary actuator trong robot": dùng để điều khiển khớp quay của robot.

    • The robot arm uses a rotary actuator to rotate its wrist joint. (Cánh tay robot sử dụng một cấu truyền động quay để xoay khớp cổ tay.)
  • "rotary actuator trong hệ thống thủy lực": dùng để tạo chuyển động quay từ áp suất dầu.

    • Hydraulic rotary actuators are common in heavy machinery for rotating parts. ( cấu truyền động quay thủy lực phổ biến trong máy móc hạng nặng để xoay các bộ phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotary (tính từ): dạng quay, xoay tròn.

    • The rotary motion is essential for this device. (Chuyển động quay cần thiết cho thiết bị này.)
  • Actuator (danh từ): cấu truyền động (thiết bị chuyển đổi tín hiệu thành hành độnghọc).

    • The actuator responds to electrical signals. ( cấu truyền động phản hồi với tín hiệu điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Bộ truyền động quay: cùng nghĩa, nhưng ít kỹ thuật hơn.
  • Động cơ quay: thường dùng trong ngữ cảnh dân dã, nhưng không chính xác bằng "rotary actuator".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn on: bắt đầu hoạt động (thường dùng cho thiết bị).

    • The rotary actuator turns on when the system starts. ( cấu truyền động quay bắt đầu hoạt động khi hệ thống khởi động.)
  • Rotate around: xoay quanh một trục.

    • The actuator rotates around its central axis. ( cấu truyền động quay xoay quanh trục trung tâm của .)
Thành ngữ liên quan
  • In the loop: trong vòng điều khiển (thường dùng trong kỹ thuật, không phải thành ngữ phổ biến).
    • The rotary actuator keeps the system in the loop for precise positioning. ( cấu truyền động quay giữ hệ thống trong vòng điều khiển để định vị chính xác.)