rotary club

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu lạc bộ Rotary: "rotary club" một tổ chức xã hội phi lợi nhuận, thường bao gồm các doanh nhân, chuyên gia trong một thị trấn hoặc thành phố, được thành lập nhằm mục đích phục vụ cộng đồng thúc đẩy hòa bình thế giới.
    • Chi hội Rotary: "rotary club" cũng có thể chỉ một chi hội cụ thể trực thuộc tổ chức Rotary International.
dụ sử dụng
  • (Câu lạc bộ Rotary địa phương đã tổ chức một sự kiện từ thiện để gây quỹ cho trường học.)
  • (Ông ấy đã là thành viên của câu lạc bộ Rotary hơn mười năm.)
  • (Câu lạc bộ Rotary họp vào mỗi thứ Ba vào buổi trưa để ăn trưa thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join a rotary club": gia nhập một câu lạc bộ Rotary.

    • Many professionals join a rotary club to network and contribute to the community. (Nhiều chuyên gia gia nhập câu lạc bộ Rotary để kết nối đóng góp cho cộng đồng.)
  • "rotary club project": dự án do câu lạc bộ Rotary thực hiện.

    • The rotary club project focused on providing clean water to rural villages. (Dự án của câu lạc bộ Rotary tập trung vào việc cung cấp nước sạch cho các làng quê.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotary International (danh từ riêng): Tổ chức quốc tế của các câu lạc bộ Rotary.

    • Rotary International coordinates efforts among rotary clubs worldwide. (Rotary International điều phối các nỗ lực giữa các câu lạc bộ Rotary trên toàn thế giới.)
  • Rotarian (danh từ): Thành viên của câu lạc bộ Rotary.

    • Rotarians are known for their commitment to service. (Các Rotarian được biết đến với cam kết phục vụ cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Service club: câu lạc bộ phục vụ cộng đồng (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả Rotary, Lions, Kiwanis).
  • Civic organization: tổ chức công dân (nhấn mạnh vào hoạt động lợi ích cộng đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "rotary club", đây một danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "join" (gia nhập) hoặc "attend" (tham dự) với cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định, nhưng "rotary club" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh về tinh thần phục vụ kết nối cộng đồng, dụ: (Phục vụ trên hết bản thân) – phương châm của Rotary International.
rotary club
The Rotary Club meets every Tuesday at the local community center.