rotary converter

rotary converter

A technician monitors a rotary converter in a power station.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bộ chuyển đổi quay: Một loại máy điện quay dùng để chuyển đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC) hoặc ngược lại. Bộ chuyển đổi quay thường hoạt động dựa trên nguyên của máy đồng bộ, kết hợp chức năng của động cơ điện máy phát điện. Thiết bị này chủ yếu được sử dụng trong các hệ thống điện công nghiệp hoặc tàu thủy để điều chỉnh loại dòng điện phù hợp với nhu cầu.

dụ sử dụng
  • The rotary converter was installed to change the alternating current from the generator into direct current for the factory's machinery.
    (Bộ chuyển đổi quay được lắp đặt để biến dòng điện xoay chiều từ máy phát thành dòng điện một chiều cho máy móc của nhà máy.)

  • In older trains, a rotary converter was used to supply DC power to the motors from an AC overhead line.
    (Trong các đoàn tàu , bộ chuyển đổi quay được dùng để cung cấp điện một chiều cho động cơ từ đường dây điện xoay chiều trên cao.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rotary converter set": Một tổ hợp gồm bộ chuyển đổi quay các thiết bị phụ trợ (như máy biến áp, bộ chỉnh lưu) để tối ưu hóa hiệu suất chuyển đổi.

    • The rotary converter set in the substation ensures stable power conversion for the entire grid.
      (Tổ hợp bộ chuyển đổi quay trong trạm biến áp đảm bảo chuyển đổi điện ổn định cho toàn bộ lưới điện.)
  • "Synchronous rotary converter": Một loại bộ chuyển đổi quay đặc biệt hoạt động đồng bộ với tần số của dòng điện xoay chiều.

    • The synchronous rotary converter is preferred for high-efficiency AC-to-DC conversion in industrial applications.
      (Bộ chuyển đổi quay đồng bộ được ưa chuộng để chuyển đổi AC sang DC hiệu suất cao trong các ứng dụng công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotary (adj): thuộc về sự quay, quay tròn.

    • The rotary motion of the converter shaft is essential for its operation. (Chuyển động quay của trục bộ chuyển đổi yếu tố thiết yếu cho hoạt động của .)
  • Converter (n): bộ chuyển đổi (nói chung, chỉ thiết bị biến đổi dạng năng lượng hoặc tín hiệu).

    • A voltage converter is different from a rotary converter in design. (Bộ chuyển đổi điện áp khác với bộ chuyển đổi quay về thiết kế.)
Từ đồng nghĩa
  • Motor-generator set: tổ hợp động cơ-máy phát (thiết bị tương tự nhưng cấu trúc tách rời động cơ máy phát).
  • Rotary transformer: máy biến áp quay (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, chỉ thiết bị chuyển đổi dòng điện dựa trên nguyên quay).
Các cụm từ liên quan
  • Rotary converter system: hệ thống bộ chuyển đổi quay (bao gồm nhiều thành phần hỗ trợ).
    • The rotary converter system was upgraded to handle higher voltage levels. (Hệ thống bộ chuyển đổi quay đã được nâng cấp để xử lý mức điện áp cao hơn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rotary converter" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.