rotary engine
rotary engine (Danh từ): 1. Động cơ đốt trong có các xi-lanh được bố trí theo hình tròn xung quanh một trục khuỷu trung tâm, thường được gọi là động cơ hướng tâm. 2. Động cơ đốt trong trong đó năng lượng được truyền trực tiếp đến các bộ phận quay, như động cơ Wankel, không sử dụng piston chuyển động tịnh tiến.
- (Động cơ hướng tâm thường được sử dụng trong máy bay thời kỳ đầu vì thiết kế nhỏ gọn.)
- (Mazda nổi tiếng vì sản xuất ô tô sử dụng động cơ quay, hay còn gọi là động cơ Wankel.)
Rotary engine in aviation: Động cơ hướng tâm, thường có các xi-lanh quay cùng với trục khuỷu, được dùng trong máy bay thời kỳ Thế chiến I và II.
- The Gnome rotary engine was a pioneering design in early aviation. (Động cơ hướng tâm Gnome là một thiết kế tiên phong trong ngành hàng không thời kỳ đầu.)
Rotary engine in automotive: Động cơ Wankel, sử dụng rô-to thay vì piston, nổi bật với khả năng vận hành êm ái và công suất cao trên mỗi dung tích.
- The RX-7's rotary engine delivers a unique driving experience. (Động cơ quay của RX-7 mang lại trải nghiệm lái độc đáo.)
Rotary (adj): quay, xoay tròn.
- The rotary motion of the engine is smooth. (Chuyển động quay của động cơ rất êm.)
Engine (n): động cơ.
- The engine of the car needs maintenance. (Động cơ của xe cần bảo dưỡng.)
- Wankel engine: động cơ Wankel (một loại động cơ quay cụ thể).
- Radial engine: động cơ hướng tâm (một loại động cơ quay có xi-lanh bố trí hình tròn).
Rotary engine design: thiết kế động cơ quay.
- The rotary engine design reduces vibration compared to piston engines. (Thiết kế động cơ quay giảm rung động so với động cơ piston.)
Rotary engine efficiency: hiệu suất động cơ quay.
- Rotary engine efficiency can be lower than traditional engines due to fuel consumption. (Hiệu suất động cơ quay có thể thấp hơn động cơ truyền thống do mức tiêu thụ nhiên liệu.)
- "Turning like a rotary engine": xoay chuyển liên tục và mượt mà.
- The fan blades were turning like a rotary engine. (Các cánh quạt đang xoay chuyển như một động cơ quay.)