rotary joint
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khớp quay: Một loại khớp trong cơ thể hoặc trong cơ khí cho phép chuyển động xoay tròn, giới hạn ở việc xoay quanh một trục cố định. Trong giải phẫu, khớp này còn được gọi là khớp trụ (pivot joint), như khớp giữa xương quay (radius) và xương trụ (ulna) ở cánh tay.
Ví dụ sử dụng
- (Khớp khuỷu tay người có một khớp quay cho phép cẳng tay xoay.)
- (Trong robot học, khớp quay được sử dụng để cho phép cánh tay robot xoay tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rotary joint in anatomy": Khớp quay trong giải phẫu, chỉ các khớp như khớp giữa đốt sống cổ thứ nhất (atlas) và thứ hai (axis) cho phép quay đầu.
- The rotary joint between the atlas and axis allows you to shake your head "no". (Khớp quay giữa đốt sống atlas và axis cho phép bạn lắc đầu nói "không".)
"rotary joint in engineering": Khớp quay trong kỹ thuật, dùng trong các hệ thống cơ khí như robot, máy móc.
- The robot arm has multiple rotary joints for precise movement. (Cánh tay robot có nhiều khớp quay để di chuyển chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Pivot joint (danh từ): Khớp trụ, tên gọi khác của khớp quay trong giải phẫu.
- The pivot joint in the neck allows head rotation. (Khớp trụ ở cổ cho phép quay đầu.)
Rotary (tính từ): Thuộc về sự quay, xoay tròn.
- The rotary motion of the joint is smooth. (Chuyển động quay của khớp rất mượt.)
Từ đồng nghĩa
- Pivot joint: khớp trụ, thường dùng trong giải phẫu.
- Rotational joint: khớp xoay, thuật ngữ chung trong cơ khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rotate around: xoay quanh (một trục).
- The forearm rotates around the rotary joint at the elbow. (Cẳng tay xoay quanh khớp quay ở khuỷu tay.)
Thành ngữ liên quan
- To have a rotary joint in one's arm (không phổ biến): Có khả năng xoay cánh tay linh hoạt.
- He can twist his wrist easily because of the rotary joint in his arm. (Anh ấy có thể xoay cổ tay dễ dàng nhờ khớp quay ở cánh tay.)