rotatable

Định nghĩa

Tính từ: - Có thể xoay, có thể quay được: "rotatable" mô tả một vật hoặc bộ phận khả năng xoay quanh một trục hoặc tâm điểm.

dụ sử dụng
  • (Nhà hát một sân khấu có thể xoay để cho phép thay đổi cảnh khác nhau.)
  • (Chiếc ghế này ghế ngồi có thể xoay, giúp dễ dàng quay người lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rotatable joint": khớp xoay, dùng trong khí hoặc giải phẫu.
    • The robot arm features a rotatable joint for flexible movement. (Cánh tay robot khớp xoay để di chuyển linh hoạt.)
  • "rotatable display": màn hình có thể xoay, thường thấy trên máy tính bảng hoặc điện thoại.
    • The tablet supports a rotatable display for landscape or portrait mode. (Máy tính bảng hỗ trợ màn hình có thể xoay cho chế độ ngang hoặc dọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotate (động từ): xoay, quay.
    • You can rotate the knob to adjust the volume. (Bạn có thể xoay núm để điều chỉnh âm lượng.)
  • Rotation (danh từ): sự xoay, vòng quay.
    • The rotation of the Earth causes day and night. (Sự xoay của Trái Đất gây ra ngày đêm.)
  • Rotatable (tính từ) không dạng so sánh hơn hoặc nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Revolvable: có thể quay vòng.
  • Swiveling: có thể xoay tròn (thường dùng cho ghế, bệ đỡ).
  • Pivotable: có thể xoay quanh một điểm trục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "rotatable", nhưng động từ gốc "rotate" có thể kết hợp: - Rotate around: xoay quanh. - The satellite rotates around the Earth. (Vệ tinh xoay quanh Trái Đất.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "rotatable".

rotatable
The theater's rotatable stage slowly turns during the performance.