rotated

Định nghĩa

Tính từ: Rotated mô tả trạng thái của một vật đã được xoay hoặc quay theo một vòng tròn xung quanh một trục.

dụ sử dụng
  • (Bánh xe đã được xoay để đưa xe tiến về phía trước.)
  • (Sau khi máy xoay con ốc, trở nên chặt hơn.)
  • (Trái Đất được xoay quanh trục của , gây ra ngày đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rotated": được xoay (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công việc).

    • The tires should be rotated every 10,000 kilometers. (Lốp xe cần được xoay sau mỗi 10.000 km.)
  • "to rotate something": xoay cái đó (dạng chủ động).

    • The gardener rotated the pot to ensure even sunlight. (Người làm vườn xoay chậu cây để đảm bảo ánh sáng mặt trời đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotate (động từ): xoay, quay.
    • Please rotate the handle clockwise. (Hãy xoay tay cầm theo chiều kim đồng hồ.)
  • Rotation (danh từ): sự xoay, vòng quay.
    • The rotation of the Earth takes 24 hours. (Vòng quay của Trái Đất mất 24 giờ.)
  • Rotating (tính từ): đang xoay, có thể xoay.
    • The rotating fan cools the room. (Chiếc quạt đang xoay làm mát căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Turned: đã được xoay.
    • The key was turned in the lock. (Chìa khóa đã được xoay trong ổ khóa.)
  • Revolved: quay vòng quanh.
    • The satellite revolved around the planet. (Vệ tinh quay vòng quanh hành tinh.)
  • Spun: đã quay nhanh.
    • The top spun on the table. (Con quay đã quay trên bàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rotate out: rút ra khỏi vòng quay (thường dùng trong quân đội hoặc công việc).
    • The troops rotated out after six months. (Quân đội đã được rút ra sau sáu tháng.)
  • Rotate in: đưa vào vòng quay.
    • New employees will rotate in next week. (Nhân viên mới sẽ được đưa vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rotate the crops": luân canh cây trồng (trong nông nghiệp).
    • Farmers often rotate the crops to maintain soil fertility. (Nông dân thường luân canh cây trồng để duy trì độ phì nhiêu của đất.)
rotated
The Earth rotated slowly on its axis.