rotational latency

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Độ trễ quay: Trong khoa học máy tính, "rotational latency" (độ trễ quay) thời gian cần thiết để một khối dữ liệu cụ thể trên một rãnh dữ liệu của đĩa quay (nhưcứng HDD) di chuyển đến vị trí của đầu đọc/ghi.
dụ sử dụng
  • (Độ trễ quay của mộtđĩa cứng yếu tố chính ảnh hưởng đến tổng thời gian truy cập.)
  • (Để giảm độ trễ quay, các nhà sản xuất thiết kế đĩa tốc độ quay cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "average rotational latency": độ trễ quay trung bình, thường bằng một nửa thời gian của một vòng quay hoàn chỉnh.
    • The average rotational latency for a 7200 RPM drive is approximately 4.17 milliseconds. (Độ trễ quay trung bình cho mộtđĩa 7200 vòng/phút khoảng 4.17 mili giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotational delay (danh từ): độ trễ quay, đồng nghĩa với "rotational latency".
  • Latency (danh từ): độ trễ, thời gian chờ nói chung trong hệ thống máy tính.
Từ đồng nghĩa
  • Rotation delay: độ trễ quay.
  • Seek time: thời gian tìm kiếm (thường dùng song song với "rotational latency" để chỉ toàn bộ thời gian truy cập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "rotational latency".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.
rotational latency
A computer hard drive spins to reduce rotational latency.