rotator cuff

Định nghĩa

Danh từ: - Chóp xoay: "rotator cuff" một cấu trúc giải phẫuvai, bao gồm một nhóm gân nhiệm vụ giữ cánh tay gắn chặt vào khớp vai cho phép cánh tay thực hiện các chuyển động xoay, nâng lên hạ xuống.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị thươngchóp xoay khi chơi quần vợt.)
  • (Bác sĩ khuyên nên tập vật trị liệu để tăng cường sức mạnh cho chóp xoay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rotator cuff tear": rách chóp xoay, một chấn thương phổ biến.
    • A rotator cuff tear often requires surgery to repair. (Rách chóp xoay thường cần phẫu thuật để sửa chữa.)
  • "Rotator cuff tendinitis": viêm gân chóp xoay, tình trạng viêm do sử dụng quá mức.
    • Swimmers are prone to rotator cuff tendinitis due to repetitive arm movements. (Người bơi lội dễ bị viêm gân chóp xoay do các chuyển động tay lặp đi lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotator (danh từ): xoay, bộ phận xoay.
    • The rotator is a key muscle group in the shoulder. ( xoay một nhómquan trọngvai.)
  • Cuff (danh từ): cổ tay áo, phần bao bọc; trong ngữ cảnh y học, chỉ cấu trúc bao quanh khớp.
    • The cuff of the sleeve was too tight. (Cổ tay áo quá chặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Shoulder cuff: cụm từ ít phổ biến hơn, cùng chỉ cấu trúc chóp xoay.
    • The shoulder cuff provides stability to the joint. (Chóp xoay cung cấp sự ổn định cho khớp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tear a rotator cuff: rách chóp xoay.
    • He tore his rotator cuff while lifting a heavy box. (Anh ấy bị rách chóp xoay khi nâng một hộp nặng.)
  • Strengthen the rotator cuff: tăng cường sức mạnh cho chóp xoay.
    • Exercises with resistance bands can help strengthen the rotator cuff. (Các bài tập với dây kháng lực có thể giúp tăng cường sức mạnh cho chóp xoay.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rotator cuff".)
rotator cuff
A physical therapist demonstrates a rotator cuff exercise.