rotatory joint
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khớp xoay: "rotatory joint" là một loại khớp động trong cơ thể con người hoặc động vật, cho phép chuyển động xoay quanh một trục duy nhất. Đây là khớp nối giữa các xương, nơi một xương có thể xoay quanh một xương khác.
- Khớp trụ: Trong giải phẫu học, "rotatory joint" còn được gọi là khớp trụ (pivot joint), ví dụ như khớp giữa xương quay (radius) và xương trụ (ulna) ở cánh tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rotatory joint in the elbow allows the forearm to rotate. (Khớp xoay ở khuỷu tay cho phép cẳng tay xoay.)
- A rotatory joint is essential for turning the head from side to side. (Khớp xoay rất cần thiết để quay đầu từ bên này sang bên kia.)
- The articulation of the radius and ulna in the arm is a classic example of a rotatory joint. (Sự khớp nối giữa xương quay và xương trụ ở cánh tay là một ví dụ điển hình của khớp xoay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"freely moving rotatory joint": khớp xoay chuyển động tự do, chỉ khả năng xoay linh hoạt mà không bị hạn chế.
- The neck contains a freely moving rotatory joint that enables head rotation. (Cổ chứa một khớp xoay chuyển động tự do cho phép xoay đầu.)
"limited to rotation": giới hạn chỉ trong chuyển động xoay, nhấn mạnh rằng khớp này không cho phép các chuyển động khác như gập hoặc duỗi.
- In a rotatory joint, movement is limited to rotation around a single axis. (Trong khớp xoay, chuyển động chỉ giới hạn ở việc xoay quanh một trục duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Pivot joint (danh từ): khớp trụ, từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "rotatory joint".
- The pivot joint in the wrist allows the hand to rotate. (Khớp trụ ở cổ tay cho phép bàn tay xoay.)
Trochoid joint (danh từ): khớp hình ròng rọc, một tên gọi khác trong giải phẫu học.
- A trochoid joint is similar to a rotatory joint in function. (Khớp hình ròng rọc có chức năng tương tự khớp xoay.)
Từ đồng nghĩa
- Pivot joint: khớp trụ, là thuật ngữ thông dụng nhất.
- Trochoid joint: khớp hình ròng rọc, dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Rotary joint: khớp quay, một biến thể ít phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rotate around: xoay quanh (một điểm hoặc trục).
- The bones in a rotatory joint rotate around a central axis. (Các xương trong khớp xoay xoay quanh một trục trung tâm.)
Thành ngữ liên quan
- In full rotation: ở trạng thái xoay hoàn toàn, mô tả khả năng xoay tối đa của khớp.
- The rotatory joint allows the arm to move in full rotation. (Khớp xoay cho phép cánh tay di chuyển ở trạng thái xoay hoàn toàn.)