rotavirus

rotavirus

A doctor explains a rotavirus vaccine to a young child's parents.

Định nghĩa

Danh từ: - Rotavirus một loại vi-rút gây ra bệnh viêm ruột cấp tính, đặc biệt phổ biếntrẻ sơ sinh trẻ nhỏ. thuộc họ reovirus thường lây truyền qua đường phân-miệng, dẫn đến tiêu chảy nặng, nôn mửa, sốt mất nước.

dụ sử dụng
  • (Rotavirus nguyên nhân chính gây tiêu chảy nặngtrẻ em dưới năm tuổi.)
  • (Tiêm phòng có thể ngăn ngừa nhiễm rotavirus một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rotavirus infection": tình trạng nhiễm rotavirus.
    • The child was hospitalized due to a severe rotavirus infection. (Đứa trẻ phải nhập viện do nhiễm rotavirus nặng.)
  • "rotavirus vaccine": vắc-xin phòng rotavirus.
    • The rotavirus vaccine is part of the routine immunization schedule for infants. (Vắc-xin rotavirus một phần của lịch tiêm chủng thường quy cho trẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotaviral (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến rotavirus.
    • Rotaviral gastroenteritis is a common illness in young children. (Viêm dạ dày ruột do rotavirus một bệnh phổ biếntrẻ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vi-rút đường ruột: một thuật ngữ chung chỉ các loại vi-rút gây bệnhđường tiêu hóa, nhưng không đặc hiệu cho rotavirus.
  • Reovirus: họ vi-rút rotavirus thuộc về, nhưng reovirus bao gồm nhiều loại khác nhau, không chỉ rotavirus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "rotavirus".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rotavirus".