rotenone

rotenone

A gardener carefully applies rotenone to protect the rose bushes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rotenone: Một chất kết tinh màu trắng, được chiết xuất từ rễ của cây derris cây cube (thuộc họ đậu), được sử dụng làm thuốc trừ sâu. độc tính thấp đối với động vật thường được dùng trong vườn nhà.
dụ sử dụng
  • (Rotenone thường được sử dụng để kiểm soát sâu bệnh trong vườn nhà.)
  • (Nông dân bôi rotenone như một loại thuốc trừ sâu tự nhiên lên cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rotenone poisoning": Ngộ độc rotenone, xảy ra khi tiếp xúc với liều lượng cao, gây ảnh hưởng đến hệ hô hấp thần kinh.
    • Rotenone poisoning can cause symptoms like nausea and dizziness. (Ngộ độc rotenone có thể gây ra các triệu chứng như buồn nôn chóng mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotenone-based (adj): Dựa trên rotenone, thường dùng để mô tả các sản phẩm chứa chất này.
    • Rotenone-based pesticides are considered organic. (Thuốc trừ sâu dựa trên rotenone được coi hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Derris extract: Chiết xuất từ cây derris, một nguồn cung cấp rotenone.
  • Cube resin: Nhựa từ cây cube, cũng chứa rotenone.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "rotenone".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rotenone".)

Từ gần giống