rothschild

rothschild

A Rothschild family member reviews financial documents in a grand study.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành viên của gia đình ngân hàng Do Thái quyền lựcchâu Âu: "Rothschild" dùng để chỉ bất kỳ thành viên nào trong gia đình Rothschild, một dòng họ ngân hàng Do Thái nổi tiếng ảnh hưởng lớnchâu Âu, đặc biệt từ thế kỷ 19. Từ này thường được dùng để ám chỉ sự giàu có, quyền lực tài chính hoặc ảnh hưởng chính trị.

dụ sử dụng
  • (Gia đình Rothschild đã thiết lập một đế chế ngân hàng rộng lớn trên khắp châu Âu.)
  • (Ông ấy thường bị so sánh với một Rothschild sự giàu có khổng lồ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rothschild" như một biểu tượng: Trong văn hóa đại chúng, từ này có thể được dùng để chỉ một người hoặc tổ chức quyền lực tài chính vô song, thường gắn với các thuyết âm mưu về kiểm soát kinh tế toàn cầu.
    • The conspiracy theory claims that the Rothschilds manipulate world markets. (Thuyết âm mưu cho rằng các Rothschild thao túng thị trường thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Rothschildian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến gia đình Rothschild.
    • The Rothschildian banking network was unprecedented in its scale. (Mạng lưới ngân hàng Rothschild quy mô chưa từng .)
  • Rothschildism (danh từ, hiếm): chủ nghĩa hoặc hệ tư tưởng gắn với ảnh hưởng của gia đình Rothschild.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tài phiệt: người giàu có quyền lực trong lĩnh vực tài chính.
  • Gia tộc ngân hàng: một gia đình truyền thống kinh doanh ngân hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Rothschild" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "As rich as a Rothschild": cực kỳ giàu có, so sánh với sự giàu có huyền thoại của gia đình này.
    • After winning the lottery, she felt as rich as a Rothschild. (Sau khi trúng số, ấy cảm thấy giàu như một Rothschild.)

Từ chứa "rothschild"