rotten borough

Định nghĩa

Danh từ:
- Khu vực bầu cử mục nát: "rotten borough" một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ một khu vực bầu cử tại Anh, nơi rất ít cử tri (thường do dân số giảm hoặc do tham nhũng), nhưng vẫn quyền bầu ra một nghị sĩ vào Quốc hội. Điều này thường xảy ra trong thế kỷ 18 đầu thế kỷ 19, khi các khu vực này bị kiểm soát bởi các địa chủ giàu có, dẫn đến bầu cử không công bằng.

dụ sử dụng
  • The reform of the rotten borough system was a major step toward fair representation in British politics.
    (Việc cải cách hệ thống các khu vực bầu cử mục nát một bước tiến lớn hướng tới sự đại diện công bằng trong chính trị Anh.)

  • Many historians argue that rotten boroughs allowed wealthy landowners to manipulate elections.
    (Nhiều nhà sử học cho rằng các khu vực bầu cử mục nát đã cho phép các địa chủ giàu có thao túng các cuộc bầu cử.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reform a rotten borough": cải cách một khu vực bầu cử mục nát.

    • The government finally decided to reform the rotten borough to ensure electoral fairness.
      (Chính phủ cuối cùng đã quyết định cải cách khu vực bầu cử mục nát để đảm bảo sự công bằng bầu cử.)
  • "to abolish rotten boroughs": xóa bỏ các khu vực bầu cử mục nát.

    • The Reform Act of 1832 abolished many rotten boroughs in England.
      (Đạo luật Cải cách năm 1832 đã xóa bỏ nhiều khu vực bầu cử mục nátAnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotten (adj): mục nát, thối rữa (dùng để chỉ sự suy đồi, hư hỏng).

    • The political system was considered rotten due to widespread corruption.
      (Hệ thống chính trị bị coi mục nát do nạn tham nhũng lan rộng.)
  • Borough (n): khu vực hành chính, thị trấn (trong bối cảnh bầu cử).

    • Each borough in the county had its own representative in Parliament.
      (Mỗi khu vực hành chính trong quận đều đại diện riêng tại Quốc hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Pocket borough: khu vực bầu cử bỏ túi (một thuật ngữ tương tự, chỉ khu vực bầu cử bị kiểm soát bởi một cá nhân hoặc gia đình giàu có).
    • The term "pocket borough" is often used interchangeably with "rotten borough" in historical contexts.
      (Thuật ngữ "khu vực bầu cử bỏ túi" thường được dùng thay thế cho "khu vực bầu cử mục nát" trong các bối cảnh lịch sử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rotten borough", đây một danh từ lịch sử cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • "A rotten borough": (thành ngữ) một khu vực hoặc tổ chức mục nát, tham nhũng.
    • The company's board of directors was seen as a rotten borough, controlled by a few insiders.
      (Hội đồng quản trị của công ty bị coi một khu vực mục nát, bị kiểm soát bởi một vài người trong cuộc.)