rottenly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách tồi tệ, một cách kém cỏi: "rottenly" mô tả hành động được thực hiện một cách rất kém, không đạt tiêu chuẩn, hoặc gây khó chịu. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực mạnh, nhấn mạnh sự thất bại hoặc chất lượng tồi.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy hát một cách tồi tệ.)
- (Món ăn được chế biến một cách kém cỏi, và không ai muốn ăn nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự thất bại hoặc sự khó chịu: "rottenly" có thể được dùng để chỉ những hành động hoặc kết quả không chỉ kém mà còn gây bực mình.
- He played the piano rottenly, hitting wrong notes constantly. (Anh ấy chơi piano một cách tồi tệ, liên tục đánh sai nốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Rotten (tính từ): thối rữa, hỏng; cũng có nghĩa là tồi tệ, kém cỏi.
- The apple is rotten. (Quả táo bị thối.)
- That was a rotten idea. (Đó là một ý tưởng tồi tệ.)
- Rottenness (danh từ): sự thối rữa; sự tồi tệ, kém cỏi.
- The rottenness of the fruit was obvious. (Sự thối rữa của trái cây là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Terribly: một cách khủng khiếp, rất tệ.
- Awfully: một cách tồi tệ, rất kém.
- Badly: một cách tệ hại.
- Poorly: một cách kém cỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rottenly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ để nhấn mạnh:
- Do something rottenly: làm điều gì đó một cách tồi tệ.
- He performed rottenly in the exam. (Anh ấy làm bài thi một cách tồi tệ.)
Thành ngữ liên quan
- To feel rotten: cảm thấy tồi tệ (về mặt thể chất hoặc tinh thần).
- I felt rotten after eating that spoiled food. (Tôi cảm thấy tồi tệ sau khi ăn đồ ăn hỏng đó.)
- A rotten apple: một người xấu trong một nhóm (thành ngữ).
- He is the rotten apple in the team. (Anh ấy là người xấu trong đội.)