rotterdam

Định nghĩa

Danh từ riêng: Rotterdam tên một thành phố lớn thứ hai Lan, nằmphía tây đất nước, gần Biển Bắc. Thành phố này nổi tiếng với cảng biển lớn nhất châu Âu kiến trúc hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Rotterdam một thành phố cảng lớn Lan.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Rotterdam để xem các tòa nhà hiện đại của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rotterdam" thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại hoặc du lịch để chỉ trung tâm vận chuyển hàng hóa văn hóa.
    • The port of Rotterdam handles millions of tons of cargo each year. (Cảng Rotterdam xử lý hàng triệu tấn hàng hóa mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotterdamer (danh từ): người dân hoặc đến từ Rotterdam.
    • He is a proud Rotterdamer. (Anh ấy một người Rotterdam tự hào.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với các thành phố cảng khác như Amsterdam (thủ đô Lan) hoặc Antwerp (Bỉ) để so sánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng, "Rotterdam" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "Rotterdam". Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ "Rotterdam effect" (hiệu ứng Rotterdam) trong kinh tế, chỉ tác động của cảng biển lớn đến thương mại toàn cầu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rotterdam
Rotterdam is a major port city with modern architecture and bustling waterways.