rouge plant
Định nghĩa
Danh từ:
Rouge plant là một loại cây bụi thường được trồng làm cây cảnh trong nhà, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Cây có hoa màu trắng đến hồng nhạt, sau đó kết thành chùm quả mọng màu đỏ tươi.
Ví dụ sử dụng
- (Cây rouge plant trong phòng khách thêm điểm nhấn rực rỡ với những quả mọng đỏ của nó.)
- (Cô ấy mua một cây rouge plant vì hoa trắng đẹp và quả đỏ tươi của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cultivate a rouge plant": trồng và chăm sóc cây rouge plant.
- Cultivating a rouge plant requires warm temperatures and indirect sunlight. (Trồng cây rouge plant đòi hỏi nhiệt độ ấm áp và ánh sáng gián tiếp.)
"the rouge plant's berries are ornamental": quả mọng của cây rouge plant có tính trang trí.
- The rouge plant's berries are ornamental and not typically eaten. (Quả mọng của cây rouge plant có tính trang trí và thường không được ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rouge (tính từ): màu đỏ, thường dùng để chỉ màu son môi hoặc phấn hồng.
- She applied a rouge tint to her cheeks. (Cô ấy thoa một lớp phấn hồng lên má.)
- Plant (danh từ): thực vật, cây cối.
- This plant thrives in humid conditions. (Cây này phát triển tốt trong điều kiện ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
- Bloodberry: một tên gọi khác của cây rouge plant, nhấn mạnh đến quả mọng đỏ như máu.
- Coralberry: tên gọi phổ biến khác, chỉ quả mọng màu san hô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow out: phát triển, lớn lên (thường dùng cho cây).
- The rouge plant grew out quickly in the warm climate. (Cây rouge plant phát triển nhanh trong khí hậu ấm áp.)
- Trim back: cắt tỉa bớt.
- You should trim back the rouge plant to keep it bushy. (Bạn nên cắt tỉa cây rouge plant để giữ nó rậm rạp.)
Thành ngữ liên quan
- "As red as a rouge plant berry": đỏ như quả mọng của cây rouge plant, dùng để chỉ màu đỏ tươi.
- Her lips were as red as a rouge plant berry after applying lipstick. (Đôi môi cô ấy đỏ như quả mọng của cây rouge plant sau khi thoa son.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống