rougeberry
A small rougeberry plant sits on a sunny windowsill, its branches heavy with bright red berries.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bụi trong nhà có quả mọng đỏ: "rougeberry" chỉ một loại cây bụi thường được trồng trong nhà, có hoa từ trắng đến hồng nhạt, sau đó ra quả mọng màu đỏ tươi mọc thành chùm. Loại cây này có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây rougeberry trong phòng khách thêm một mảng màu sắc với những quả mọng đỏ tươi của nó.)
- (Tôi đã mua một cây rougeberry vì hoa hồng nhạt đẹp và quả đỏ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cultivate a rougeberry": trồng và chăm sóc cây rougeberry.
- She learned how to cultivate a rougeberry from her grandmother. (Cô ấy đã học cách trồng cây rougeberry từ bà của mình.)
- "the rougeberry's berries": quả mọng của cây rougeberry.
- The rougeberry's berries are not edible but are highly decorative. (Quả mọng của cây rougeberry không ăn được nhưng có tính trang trí cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Rouge: (danh từ) phấn má hồng, màu đỏ son.
- She applied a little rouge to her cheeks. (Cô ấy thoa một chút phấn má hồng lên má.)
Từ đồng nghĩa
- Berry bush: cây bụi có quả mọng (nói chung).
- Houseplant: cây trồng trong nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan