rougeberry

rougeberry

A small rougeberry plant sits on a sunny windowsill, its branches heavy with bright red berries.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi trong nhà quả mọng đỏ: "rougeberry" chỉ một loại cây bụi thường được trồng trong nhà, hoa từ trắng đến hồng nhạt, sau đó ra quả mọng màu đỏ tươi mọc thành chùm. Loại cây này nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Cây rougeberry trong phòng khách thêm một mảng màu sắc với những quả mọng đỏ tươi của .)
  • (Tôi đã mua một cây rougeberry hoa hồng nhạt đẹp quả đỏ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate a rougeberry": trồng chăm sóc cây rougeberry.
    • She learned how to cultivate a rougeberry from her grandmother. ( ấy đã học cách trồng cây rougeberry từ của mình.)
  • "the rougeberry's berries": quả mọng của cây rougeberry.
    • The rougeberry's berries are not edible but are highly decorative. (Quả mọng của cây rougeberry không ăn được nhưng tính trang trí cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouge: (danh từ) phấn hồng, màu đỏ son.
    • She applied a little rouge to her cheeks. ( ấy thoa một chút phấn hồng lên .)
Từ đồng nghĩa
  • Berry bush: cây bụi quả mọng (nói chung).
  • Houseplant: cây trồng trong nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Từ gần giống