rouged
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được tô son, được đánh phấn hồng: "rouged" mô tả trạng thái đã được bôi hoặc trang điểm bằng phấn má hồng hoặc son môi màu đỏ, thường là để làm nổi bật má hoặc môi.
Ví dụ sử dụng
- (Đôi môi vừa được tô son của cô ấy trông rực rỡ dưới ánh nắng mặt trời.)
- (Nữ diễn viên có đôi má được đánh phấn hồng, mang lại cho cô ấy vẻ rạng rỡ trẻ trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rouged" thường dùng trong văn viết mô tả: Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn học hoặc miêu tả chi tiết về ngoại hình.
- The old portrait showed a woman with rouged cheeks and a stern expression. (Bức chân dung cũ cho thấy một người phụ nữ với đôi má được đánh phấn hồng và vẻ mặt nghiêm nghị.)
Biến thể và từ gần giống
- Rouge (danh từ): phấn má hồng, son môi màu đỏ.
- She applied a small amount of rouge to her cheeks. (Cô ấy thoa một ít phấn má hồng lên má.)
- Rouge (động từ): tô son, đánh phấn hồng.
- She rouged her lips before leaving the house. (Cô ấy tô son môi trước khi ra khỏi nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Blushed: ửng hồng (tự nhiên), nhưng không phải do trang điểm.
- Painted: được tô vẽ (thường chỉ trang điểm nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "rouged", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- Rouge up: tô son, đánh phấn hồng (thường dùng trong văn nói thân mật).
- She rouged up her cheeks for the party. (Cô ấy đánh phấn hồng má để đi dự tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- "Rouged and powdered": chỉ việc trang điểm kỹ lưỡng, thường mang nghĩa hài hước hoặc châm biếm.
- The old actor appeared on stage, rouged and powdered, playing a young lover. (Nam diễn viên già xuất hiện trên sân khấu, được tô son đánh phấn, đóng vai một người tình trẻ.)