rough bindweed

Định nghĩa

Danh từ: "rough bindweed" một loại cây thường xanh, hoặc leo, thân gai góc hình zic zac, bóng chùm hoa màu xanh nhạt. Loài cây này phân bố từ quần đảo Canary đến Nam Âu, Ethiopia Ấn Độ.

dụ sử dụng
  • (Cây rough bindweed mọc nhiều trên các đồi đáNam Âu.)
  • (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát sự lây lan của cây rough bindweed trên cánh đồng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bindweed (danh từ): một nhóm cây leo thuộc họ bìm bìm, thường hoa hình chuông.
    • Bindweed can choke other plants if not removed. (Cây bindweed có thể làm nghẹt các cây khác nếu không được loại bỏ.)
  • Rough (tính từ): thô ráp, gai góc, mô tả đặc điểm thân cây.
    • The rough texture of the stem makes it difficult to handle. (Kết cấu thô ráp của thân cây khiến khó xử lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Smilax aspera: tên khoa học của loài cây này.
  • Sarsaparilla: một tên gọi khác cho một số loài cây leo tương tự, thường dùng trong y học cổ truyền.
Lưu ý sử dụng
  • "Rough bindweed" tên gọi thông thường của một loài thực vật cụ thể, không phải một thuật ngữ chung cho tất cả các loại dây leo. Trong ngữ cảnh thực vật học, nên dùng tên khoa học để tránh nhầm lẫn.
rough bindweed
A gardener carefully removes rough bindweed from a flower bed.