rough bristlegrass

rough bristlegrass

A farmer pulls rough bristlegrass from a wheat field.

Định nghĩa

Danh từ: (Thực vật học) Rough bristlegrass một loại cỏ đuôi châu Âu (European foxtail) đã được tự nhiên hóaBắc Mỹ; thường một loại cỏ dại gây phiền toái.

dụ sử dụng
  • (Cỏ rough bristlegrass thường xâm lấn các cánh đồng nông nghiệp đồng cỏ.)
  • (Nông dân coi rough bristlegrass một loại cỏ dại gây phiền toáiBắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overrun with rough bristlegrass": bị cỏ rough bristlegrass phủ kín.
    • The abandoned farmland was overrun with rough bristlegrass. (Mảnh đất nông nghiệp bỏ hoang bị cỏ rough bristlegrass phủ kín.)
  • "to control rough bristlegrass": kiểm soát loại cỏ này.
    • Herbicides are often used to control rough bristlegrass in crops. (Thuốc diệt cỏ thường được dùng để kiểm soát cỏ rough bristlegrass trong mùa vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bristlegrass (danh từ): một chi cỏ (Setaria) các chùm lông cứng.
    • Bristlegrass is common in many parts of the world. (Cỏ bristlegrass phổ biếnnhiều nơi trên thế giới.)
  • Foxtail (danh từ): tên gọi chung cho các loại cỏ bông giống đuôi cáo, bao gồm rough bristlegrass.
    • Foxtail weeds can cause problems for livestock. (Cỏ đuôi cáo có thể gây vấn đề cho gia súc.)
Từ đồng nghĩa
  • European foxtail: đuôi châu Âu (tên gọi khác của rough bristlegrass).
  • Setaria verticillata: tên khoa học của loại cỏ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rough bristlegrass", nhưng trong ngữ cảnh nông nghiệp: - "to weed out": nhổ bỏ cỏ dại. - Farmers need to weed out rough bristlegrass regularly. (Nông dân cần nhổ bỏ cỏ rough bristlegrass thường xuyên.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rough bristlegrass".