rough fish

Định nghĩa

Danh từ: tạpchỉ những loài không giá trị làm thực phẩm, không dùng để câu thể thao, hoặc thậm chí không thể dùng làm mồi câu. Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc quản lý nghề để phân biệt với các loài giá trị kinh tế hoặc giải trí.

dụ sử dụng
  • (Hồ đầy tạp như cá chép hút, cạnh tranh với các loàithể thao.)
  • (Người câu thường vứt bỏ tạp chúng không ngon để ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered a rough fish": bị coi tạp.
    • In some regions, the common carp is considered a rough fish due to its negative impact on water quality. (Ở một số vùng, cá chép thường bị coi tạp tác động tiêu cực đến chất lượng nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Rough (tính từ): thô, không tinh tế; trong ngữ cảnh này, "rough" mang nghĩa "không giá trị".
  • Fish (danh từ): (nói chung).
  • Không biến thể trực tiếp của cụm từ "rough fish".
Từ đồng nghĩa
  • dụng: không giá trị sử dụng.
  • tạp chất: không đạt tiêu chuẩn kinh tế (thường dùng trong ngành thủy sản).
  • dại: sống hoang dã, không được nuôi trồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rough fish".

Thành ngữ liên quan
  • "a rough fish in a pond": (thành ngữ không phổ biến) chỉ một thứdụng trong một tập thể.
    • He felt like a rough fish in a pond full of prized koi. (Anh ấy cảm thấy như một con tạp trong ao đầy koi quý giá.)
rough fish
An angler releases a rough fish back into the river.