rough in
Định nghĩa
Cụm động từ: "rough in" có nghĩa là chuẩn bị một cách sơ bộ hoặc phác thảo, thường là trong xây dựng, lắp đặt hoặc thiết kế, trước khi hoàn thiện chi tiết. Nó chỉ việc đặt nền móng, lắp đặt các bộ phận chính một cách tạm thời hoặc thô sơ.
Ví dụ sử dụng
- (Thợ điện sẽ lắp đặt sơ bộ hệ thống dây điện trước khi tường được trát.)
- (Chúng ta cần lắp đặt sơ bộ hệ thống ống nước cho phòng tắm mới.)
- (Kiến trúc sư đã phác thảo sơ bộ bố cục cơ bản của ngôi nhà trên một chiếc khăn ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rough in" trong xây dựng: Thường dùng để chỉ giai đoạn đầu tiên của việc lắp đặt hệ thống điện, nước, hoặc HVAC (hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí), khi các đường ống và dây dẫn được đặt vào vị trí nhưng chưa kết nối hoàn chỉnh.
- The contractors roughed in the electrical and plumbing systems. (Các nhà thầu đã lắp đặt sơ bộ hệ thống điện và ống nước.)
"rough in" trong nghệ thuật hoặc thiết kế: Chỉ việc phác thảo nhanh hoặc tạo bản nháp đầu tiên của một tác phẩm.
- She roughed in the main characters of her novel in a few paragraphs. (Cô ấy đã phác thảo sơ bộ các nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết trong vài đoạn văn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rough (tính từ): thô, sơ bộ, chưa hoàn thiện.
- This is just a rough draft. (Đây chỉ là bản nháp thô.)
- Roughing (danh động từ): hành động làm sơ bộ.
- Roughing in the pipes took two days. (Việc lắp đặt sơ bộ các đường ống mất hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Phác thảo: sketch out, outline.
- Lắp đặt sơ bộ: install preliminarily, set up roughly.
- Chuẩn bị nền tảng: lay the groundwork.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rough out: phác thảo, làm sơ bộ (tương tự "rough in", nhưng thường dùng cho ý tưởng hoặc kế hoạch hơn là vật lý).
- We roughed out a plan for the project. (Chúng tôi đã phác thảo sơ bộ một kế hoạch cho dự án.)
Thành ngữ liên quan
- Rough and ready: tạm bợ, sơ sài nhưng đủ dùng.
- The solution was rough and ready, but it worked. (Giải pháp này tạm bợ nhưng vẫn hiệu quả.)