rough out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): rough out có nghĩa là phác thảo, vạch ra một cách sơ bộ, chuẩn bị một bản nháp hoặc hình thức ban đầu chưa hoàn chỉnh của một thứ gì đó (như kế hoạch, bản vẽ, ý tưởng). Hành động này thường được thực hiện nhanh chóng, không chú trọng đến chi tiết, nhằm có cái nhìn tổng quan trước khi hoàn thiện.
Ví dụ sử dụng
- (Kiến trúc sư đã phác thảo sơ bộ bản vẽ tòa nhà trên một chiếc khăn ăn.)
- (Chúng ta cần vạch ra một kế hoạch sơ bộ cho dự án trước cuộc họp.)
- (Cô ấy đã phác thảo những điểm chính của bài phát biểu trên một mảnh giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rough out a design": phác thảo một thiết kế.
- The artist roughed out the design for the mural in just an hour. (Họa sĩ đã phác thảo thiết kế cho bức tranh tường chỉ trong một giờ.)
- "to rough out an idea": phác thảo một ý tưởng.
- Let's rough out the idea first, then refine it later. (Hãy phác thảo ý tưởng trước, sau đó hoàn thiện nó sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Rough (adj): thô, sơ bộ, chưa hoàn chỉnh.
- This is just a rough draft. (Đây chỉ là bản thảo sơ bộ.)
- Roughly (adv): một cách sơ bộ, khoảng chừng.
- The project was roughly estimated to cost $10,000. (Dự án được ước tính sơ bộ là tốn khoảng 10.000 đô la.)
- Rough draft (n): bản nháp sơ bộ.
- She wrote a rough draft of the essay. (Cô ấy đã viết bản nháp sơ bộ của bài luận.)
Từ đồng nghĩa
- Sketch out: phác thảo (thường dùng trong hội họa hoặc thiết kế).
- He sketched out the scene in a few minutes. (Anh ấy đã phác thảo cảnh đó trong vài phút.)
- Outline: vạch ra những nét chính, phác thảo.
- The manager outlined the new policy. (Quản lý đã vạch ra những nét chính của chính sách mới.)
- Draft: soạn thảo sơ bộ.
- I need to draft a proposal. (Tôi cần soạn thảo sơ bộ một đề xuất.)
Các cụm từ liên quan
- Rough in: lắp đặt sơ bộ (trong xây dựng, như đường ống hoặc dây điện).
- The plumber roughed in the pipes for the new bathroom. (Thợ sửa ống nước đã lắp đặt sơ bộ đường ống cho phòng tắm mới.)
- Rough up: đánh đập, hành hung (không liên quan đến nghĩa phác thảo).
- The thugs roughed up the innocent man. (Bọn côn đồ đã đánh đập người đàn ông vô tội.)
Thành ngữ liên quan
- Rough and ready: tạm bợ, sơ sài nhưng đủ dùng.
- The solution was rough and ready, but it worked. (Giải pháp này tạm bợ, nhưng nó hiệu quả.)