rough up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Hành hung, đánh đập thô bạo: "rough up" có nghĩa đối xử một cách bạo lực với ai đó, thường đánh đập hoặc xô đẩy để gây thương tích hoặc đe dọa.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát bị buộc tội hành hung nghi phạm trong quá trình thẩm vấn.)
  • (Anh ta bị một nhóm côn đồ đánh đập thô bạo bên ngoài quán bar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rough someone up": dùng để chỉ hành động bạo lực chủ đích.

    • The gang members threatened to rough him up if he didn't pay. (Các thành viên băng đảng đe dọa sẽ hành hung anh ta nếu anh ta không trả tiền.)
  • "to get roughed up": bị đánh đập, bị ngược đãi.

    • The victim got roughed up but survived the attack. (Nạn nhân bị đánh đập nhưng đã sống sót sau vụ tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Rough (adj): thô bạo, bạo lực.
    • Rough treatment (sự đối xử thô bạo).
  • Roughhouse (v): chơi đùa thô bạo, thường dùng cho trẻ em.
    • The kids were roughhousing in the yard. (Bọn trẻ đang chơi đùa thô bạo ngoài sân.)
Từ đồng nghĩa
  • Beat up: đánh đập, hành hung.
    • They beat him up badly. (Họ đã đánh anh ta tệ hại.)
  • Manhandle: xử lý thô bạo, xô đẩy.
    • The guards manhandled the prisoner. (Lính canh đã xô đẩy nhân một cách thô bạo.)
  • Assault: tấn công, hành hung.
    • He was assaulted by a stranger. (Anh ta bị một người lạ tấn công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rough out: phác thảo, làm sơ bộ.
    • We roughed out a plan for the project. (Chúng tôi đã phác thảo một kế hoạch cho dự án.)
  • Rough up: (đã giải thíchtrên).
Thành ngữ liên quan
  • To rough someone up the wrong way: làm ai đó khó chịu hoặc tức giận (không phổ biến, thường dùng "rub someone the wrong way").
    • His attitude roughed me up the wrong way. (Thái độ của anh ấy làm tôi khó chịu.)