rough up
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Hành hung, đánh đập thô bạo: "rough up" có nghĩa là đối xử một cách bạo lực với ai đó, thường là đánh đập hoặc xô đẩy để gây thương tích hoặc đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát bị buộc tội hành hung nghi phạm trong quá trình thẩm vấn.)
- (Anh ta bị một nhóm côn đồ đánh đập thô bạo bên ngoài quán bar.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rough someone up": dùng để chỉ hành động bạo lực có chủ đích.
- The gang members threatened to rough him up if he didn't pay. (Các thành viên băng đảng đe dọa sẽ hành hung anh ta nếu anh ta không trả tiền.)
"to get roughed up": bị đánh đập, bị ngược đãi.
- The victim got roughed up but survived the attack. (Nạn nhân bị đánh đập nhưng đã sống sót sau vụ tấn công.)
Biến thể và từ gần giống
- Rough (adj): thô bạo, bạo lực.
- Rough treatment (sự đối xử thô bạo).
- Roughhouse (v): chơi đùa thô bạo, thường dùng cho trẻ em.
- The kids were roughhousing in the yard. (Bọn trẻ đang chơi đùa thô bạo ngoài sân.)
Từ đồng nghĩa
- Beat up: đánh đập, hành hung.
- They beat him up badly. (Họ đã đánh anh ta tệ hại.)
- Manhandle: xử lý thô bạo, xô đẩy.
- The guards manhandled the prisoner. (Lính canh đã xô đẩy tù nhân một cách thô bạo.)
- Assault: tấn công, hành hung.
- He was assaulted by a stranger. (Anh ta bị một người lạ tấn công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rough out: phác thảo, làm sơ bộ.
- We roughed out a plan for the project. (Chúng tôi đã phác thảo một kế hoạch cho dự án.)
- Rough up: (đã giải thích ở trên).
Thành ngữ liên quan
- To rough someone up the wrong way: làm ai đó khó chịu hoặc tức giận (không phổ biến, thường dùng "rub someone the wrong way").
- His attitude roughed me up the wrong way. (Thái độ của anh ấy làm tôi khó chịu.)