rough-cut

rough-cut

A mason shapes a rough-cut stone for a garden wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cắt thô, chưa được hoàn thiện: "rough-cut" mô tả đá hoặc gỗ đã được cắt một cách sơ sài, chưa qua gia công tinh xảo.
    • Thô lỗ, thiếu tinh tế: "rough-cut" cũng dùng để chỉ con người hoặc hành vi thiếu văn hóa, thô tục, không gu thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ (đá/gỗ):

    • The builders used rough-cut stone for the foundation. (Những người thợ xây đã sử dụng đá cắt thô cho nền móng.)
    • The table was made from rough-cut timber. (Cái bàn được làm từ gỗ xẻ thô.)
  • Tính từ (con người/hành vi):

    • He had a rough-cut manner that offended many people. (Anh ta thái độ thô lỗ khiến nhiều người khó chịu.)
    • Her rough-cut language was inappropriate for the formal dinner. (Ngôn ngữ thô tục của ấy không phù hợp với bữa tối trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rough-cut character": nhân vật thô kệch, không trau chuốt.

    • The movie features a rough-cut hero who learns to be gentle. (Bộ phim khắc họa một anh hùng thô kệch học cách trở nên dịu dàng.)
  • "rough-cut appearance": ngoại hình xuề xòa, không chải chuốt.

    • Despite his rough-cut appearance, he was a brilliant scientist. (Mặc dù ngoại hình xuề xòa, ông ta một nhà khoa học xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rough-hewn (tính từ): được đẽo thô, chưa mài giũa (thường dùng cho đá hoặc gỗ).

    • The rough-hewn statue looked ancient. (Bức tượng đẽo thô trông như cổ xưa.)
  • Unrefined (tính từ): chưa tinh chế, thiếu tinh tế.

    • His unrefined taste in art was obvious. (Gu thẩm mỹ chưa tinh tế của anh ta rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Coarse: thô, thô tục (dùng cho vật liệu hoặc hành vi).
  • Uncouth: thô lỗ, vụng về (dùng cho con người).
  • Vulgar: thô tục, dung tục (dùng cho hành vi hoặc ngôn ngữ).
Các cụm từ liên quan
  • Rough-cut stone: đá cắt thô.
  • Rough-cut timber: gỗ xẻ thô.
Thành ngữ liên quan
  • Diamond in the rough: người tố chất tốt nhưng thiếu trau chuốt (tương tự "rough-cut" trong nghĩa con người).
    • He's a diamond in the rough, but with training he'll be great. (Anh ta một viên ngọc thô, nhưng với sự rèn luyện, anh ta sẽ trở nên tuyệt vời.)