rough-cut
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được cắt thô, chưa được hoàn thiện: "rough-cut" mô tả đá hoặc gỗ đã được cắt một cách sơ sài, chưa qua gia công tinh xảo.
- Thô lỗ, thiếu tinh tế: "rough-cut" cũng dùng để chỉ con người hoặc hành vi thiếu văn hóa, thô tục, không có gu thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (đá/gỗ):
- The builders used rough-cut stone for the foundation. (Những người thợ xây đã sử dụng đá cắt thô cho nền móng.)
- The table was made from rough-cut timber. (Cái bàn được làm từ gỗ xẻ thô.)
Tính từ (con người/hành vi):
- He had a rough-cut manner that offended many people. (Anh ta có thái độ thô lỗ khiến nhiều người khó chịu.)
- Her rough-cut language was inappropriate for the formal dinner. (Ngôn ngữ thô tục của cô ấy không phù hợp với bữa tối trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rough-cut character": nhân vật thô kệch, không trau chuốt.
- The movie features a rough-cut hero who learns to be gentle. (Bộ phim khắc họa một anh hùng thô kệch học cách trở nên dịu dàng.)
"rough-cut appearance": ngoại hình xuề xòa, không chải chuốt.
- Despite his rough-cut appearance, he was a brilliant scientist. (Mặc dù ngoại hình xuề xòa, ông ta là một nhà khoa học xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Rough-hewn (tính từ): được đẽo thô, chưa mài giũa (thường dùng cho đá hoặc gỗ).
- The rough-hewn statue looked ancient. (Bức tượng đẽo thô trông như cổ xưa.)
Unrefined (tính từ): chưa tinh chế, thiếu tinh tế.
- His unrefined taste in art was obvious. (Gu thẩm mỹ chưa tinh tế của anh ta rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Coarse: thô, thô tục (dùng cho vật liệu hoặc hành vi).
- Uncouth: thô lỗ, vụng về (dùng cho con người).
- Vulgar: thô tục, dung tục (dùng cho hành vi hoặc ngôn ngữ).
Các cụm từ liên quan
- Rough-cut stone: đá cắt thô.
- Rough-cut timber: gỗ xẻ thô.
Thành ngữ liên quan
- Diamond in the rough: người có tố chất tốt nhưng thiếu trau chuốt (tương tự "rough-cut" trong nghĩa con người).
- He's a diamond in the rough, but with training he'll be great. (Anh ta là một viên ngọc thô, nhưng với sự rèn luyện, anh ta sẽ trở nên tuyệt vời.)