rough-dry

/'rʌfdrai/
Học thuật
Thân thiện
rough-dry

She decided to rough-dry the laundry on the clothesline.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phơi hoặc sấy khô (quần áo, vải) không ủi, để chúng còn nhăn hoặc thô ráp. Hành động làm khô đồ giặt nhưng bỏ qua bước phẳng cuối cùng, dẫn đến bề mặt vải không được mịn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • I usually rough-dry my jeans to prevent them from shrinking. (Tôi thường phơi khô quần jeans không để tránh chúng bị co lại.)
    • The instructions say to rough-dry the sweater to maintain its shape. (Hướng dẫn nói rằng nên sấy khô chiếc áo len không để giữ dáng cho .)
    • After washing, she simply rough-dried the towels and folded them. (Sau khi giặt, ấy chỉ đơn giản phơi khô những chiếc khăn không gấp chúng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hướng dẫn giặt giũ, chăm sóc vải hoặc trong đời sống hàng ngày khi mô tả cách xử lý đồ giặt. nhấn mạnh việc cố ý bỏ qua công đoạn ủi.
Biến thể từ gần giống
  • Rough-dried (Tính từ/Phân từ quá khứ): Được mô tả đã khô nhưng còn nhăn.
    • The rough-dried shirt was ready to be packed. (Chiếc áo sơ mi đã được phơi khô (còn nhăn) sẵn sàng để xếp vào vali.)
Từ đồng nghĩa
  • Dry without ironing: Làm khô không .
  • Tumble-dry (nhưng "tumble-dry" thường ngụ ý dùng máy sấy, có thể đi kèm hoặc không với việc ủi, trong khi "rough-dry" nhấn mạnh cụ thể việc ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rough-dry".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rough-dry".
rough-dry

She decided to rough-dry the laundry on the clothesline.

ngoại động từ
  1. phơi khô (quần áo) không