rough-haired
Định nghĩa
Tính từ: Có lông xù, có lông ráp – mô tả một bề mặt hoặc lớp lông không mịn, cảm giác thô ráp hoặc sần sùi khi chạm vào, thường dùng để chỉ động vật hoặc thực vật có lông.
Ví dụ sử dụng
- (Con chó có lông xù ấy rất thân thiện.)
- (Cô ấy vuốt ve nhẹ nhàng con mèo có lông ráp.)
- (Cây này có lá có lông ráp, cảm giác như giấy nhám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rough-haired" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả động vật (chó, mèo, thú rừng) hoặc thực vật (lá, thân) để nhấn mạnh kết cấu thô ráp của lông, khác với "smooth-haired" (lông mượt) hay "silky-haired" (lông mềm mượt).
- Có thể kết hợp với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "coat" (bộ lông) hoặc "skin" (da): (Bộ lông xù của con gấu bảo vệ nó khỏi cái lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Rough (adj): thô ráp, sần sùi (không chỉ về lông).
- The rough surface of the rock is hard to touch. (Bề mặt thô ráp của tảng đá rất khó chạm.)
- Haired (adj): có lông (dùng trong từ ghép như "long-haired" - lông dài, "short-haired" - lông ngắn).
Từ đồng nghĩa
- Bristly: có lông cứng, lông bờm (thường dùng cho động vật như lợn rừng).
- Shaggy: lông xù, lông bờm xờm (thường dùng cho chó, cừu).
- Coarse-haired: lông thô, lông ráp (gần nghĩa nhất với "rough-haired").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "rough-haired". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "feel rough" (cảm thấy thô ráp) để mô tả trạng thái: - The dog's fur feels rough when you touch it. (Lông của con chó cảm thấy thô ráp khi bạn chạm vào nó.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "rough-haired". Tuy nhiên, từ "rough" xuất hiện trong thành ngữ "a rough diamond" (viên kim cương thô – chỉ người tốt bụng nhưng thiếu tinh tế).