rough-legged hawk
Định nghĩa
Danh từ: - Loài diều hâu chân thô: "rough-legged hawk" (danh pháp khoa học: Buteo lagopus) là một loài chim săn mồi cỡ lớn, phân bố ở vùng Bắc bán cầu (Bắc Mỹ, châu Âu, châu Á). Đặc điểm nổi bật là chân có lông phủ dài xuống tận các ngón (khác với hầu hết các loài diều hâu khác), giúp chúng thích nghi với khí hậu lạnh giá. Loài này chủ yếu ăn các loài gặm nhấm nhỏ (chuột, lemming) và được coi là có lợi cho nông dân vì giúp kiểm soát sâu bọ.
Ví dụ sử dụng
- (Loài diều hâu chân thô thường được thấy bay lượn trên các cánh đồng vào mùa đông.)
- (Nông dân đánh giá cao loài diều hâu chân thô vì chế độ ăn gặm nhấm của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh thái học: "rough-legged hawk" được nghiên cứu như một chỉ thị sinh học cho sức khỏe của hệ sinh thái vùng lãnh nguyên.
- Trong văn hóa dân gian: Ở một số vùng Bắc Mỹ, loài này được gọi là "hawk of the tundra" (diều hâu lãnh nguyên) và xuất hiện trong các câu chuyện về săn bắn.
Biến thể và từ gần giống
- Rough-legged buzzard: tên gọi khác của loài này ở Anh và châu Âu.
- Buteo lagopus: danh pháp khoa học.
- Hawk (danh từ): diều hâu (nói chung), là từ gần nghĩa nhưng rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Rough-legged buzzard: diều hâu chân thô (đồng nghĩa, phổ biến ở Anh).
- Tundra hawk: diều hâu lãnh nguyên (tên thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hover over: bay lượn trên (một khu vực).
- The rough-legged hawk hovers over the meadow searching for prey. (Diều hâu chân thô bay lượn trên đồng cỏ để tìm kiếm con mồi.)
Prey on: săn bắt (con mồi).
- This hawk preys on small rodents. (Loài diều hâu này săn bắt các loài gặm nhấm nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Watch like a hawk: theo dõi rất kỹ lưỡng (mượn hình ảnh từ diều hâu nói chung, không riêng loài này).
- The farmer watches his fields like a hawk for signs of pests. (Người nông dân theo dõi cánh đồng của mình rất kỹ lưỡng để tìm dấu hiệu sâu bọ.)